(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boşluk
A1
isim A1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

boşluk

/boʃˈluk/
khoảng trắng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "boşluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir belgede veya sayfada bulunan beyaz alan veya boş kısım.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng trắng hoặc không gian trống trong một tài liệu hoặc trên một trang.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Metinde çok fazla boşluk var."

    "Có quá nhiều khoảng trắng trong văn bản."

  • "Lütfen kelimeler arasında yeterli boşluk bırakın."

    "Vui lòng để đủ khoảng trắng giữa các từ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Nguyên âm cuối của 'boşluk' là 'u', một nguyên âm tròn. Khi thêm hậu tố, cần chú ý đến hòa phối nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) boşluk
Oda boşlukla doluydu.
(Căn phòng đầy khoảng trống.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) boşluğu
Boşluğu doldurmak için elimden geleni yapacağım.
(Tôi sẽ cố gắng hết sức để lấp đầy khoảng trống.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) boşluğa
Boşluğa düştüm sandım.
(Tôi tưởng mình đã rơi vào khoảng không.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) boşlukta
Uzay boşlukta seyahat etmek çok ilginç.
(Du hành trong không gian thật thú vị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) boşluktan
Boşluktan atladı.
(Anh ta nhảy khỏi khoảng trống.)
Plural (Çoğul) boşluklar
Duvarlarda boşluklar vardı.
(Có những khoảng trống trên tường.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Öğrenciler, sınav kağıdındaki boşluğu doldurarak soruları cevapladılar."
    Học sinh đã trả lời các câu hỏi bằng cách điền vào chỗ trống trên giấy thi.
    Thêm hậu tố '-u' (boşluk + u) vào 'boşluk' để làm tân ngữ xác định (chỗ trống cụ thể trên giấy thi). Sau đó, động từ 'doldurmak' (điền) kết hợp với động trạng từ '-erek' để chỉ cách thức hành động.
  • "Adam, düşüncelerine dalmış, boşluğa bakarak saatlerce oturdu."
    Người đàn ông đắm chìm trong suy nghĩ, nhìn vào khoảng không và ngồi hàng giờ.
    Thêm hậu tố '-a' (boşluk + a) vào 'boşluk' để chỉ hướng (vào khoảng không). Sau đó, động từ 'bakmak' (nhìn) kết hợp với động trạng từ '-erek' để chỉ cách thức hành động.
  • "Tasarımcı, web sitesinde görsel açıdan dengeyi sağlamak için boşlukları akıllıca kullanarak harika bir iş çıkardı."
    Nhà thiết kế đã làm rất tốt bằng cách sử dụng một cách thông minh các khoảng trống để đạt được sự cân bằng về mặt hình ảnh trên trang web.
    Thêm hậu tố '-ları' (boşluk + ları) vào 'boşluk' để chỉ số nhiều và sở hữu (các khoảng trống thuộc về trang web). Sau đó, động từ 'kullanmak' (sử dụng) kết hợp với động trạng từ '-arak' để chỉ cách thức hành động.
Thể phản thân
  • "Gazetedeki boşluğa bakınca, hatalarını fark etti."
    Nhìn vào khoảng trống trên tờ báo, anh ấy nhận ra những lỗi của mình.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'boşluk' vì nó là tân ngữ gián tiếp chỉ nơi chốn (nơi anh ấy nhìn vào). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Konuşmacı, sunumundaki boşlukları fark edince utandı."
    Diễn giả cảm thấy xấu hổ khi nhận ra những chỗ trống trong bài thuyết trình của mình.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ 3) vào 'boşluk' để chỉ những khoảng trống thuộc về bài thuyết trình (sunumundaki). Hậu tố '-ları' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu metindeki boşluklarla uğraşmak çok sinir bozucu."
    Việc phải đối phó với những khoảng trống trong văn bản này thật là bực mình.
    Thêm hậu tố '-larla' (công cụ cách) vào 'boşluk' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động (uğraşmak). Hậu tố '-larla' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, sınav kağıdındaki bu boşluğun doldurulması gerektiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng khoảng trống này trên giấy thi phải được điền vào.
    Từ 'boşluk' được thêm hậu tố sở hữu cách '-un' (genitive case). Nguyên âm cuối của 'boşluk' là 'o', nên theo hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố là '-un'. Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' do theo sau là nguyên âm 'u'.
  • "Müdür, o boşluğa bir kelime yazmamızı emretti."
    Giám đốc ra lệnh chúng tôi viết một từ vào khoảng trống đó.
    Từ 'boşluk' được thêm hậu tố định hướng '-a' (dative case). Nguyên âm cuối của 'boşluk' là 'o', nên theo hòa phối nguyên âm 2 chiều, hậu tố là '-a'. Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' do theo sau là nguyên âm 'a'.
  • "Öğrenciler, soruların boşluklarının çok dar olduğunu şikayet etti."
    Học sinh than phiền rằng các khoảng trống của câu hỏi quá hẹp.
    Từ 'boşluk' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' ('boşluklar'), sau đó là hậu tố sở hữu cách 3 số nhiều '-ı' ('boşlukları'), và cuối cùng là hậu tố sở hữu cách '-ın' (genitive case) ('boşluklarının'), với âm đệm 'n' giữa hai hậu tố nguyên âm ('-ları' và '-ın'). Nguyên âm 'o' của 'boşluk' hài hòa với 'a' của '-lar'. Nguyên âm 'a' của '-lar' hài hòa với 'ı' của hậu tố sở hữu. Nguyên âm 'ı' của hậu tố sở hữu hài hòa với 'ı' của hậu tố sở hữu cách. Không có biến âm phụ âm vì 'k' theo sau là phụ âm 'l'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu kadar boşluğu doldurabilsek!"
    Ước gì chúng ta có thể lấp đầy hết những khoảng trống này!
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) và '-abilsek' (hậu tố thể giả định, khả năng, ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'boşluk'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u, e -> e).
  • "Sınav kağıdında hiç boşluğu olmasa."
    Giá mà trong bài thi không có một khoảng trống nào.
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-masa' (hậu tố thể giả định phủ định, ngôi thứ ba số ít) vào 'boşluk'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u, a -> a).
  • "Formdaki bütün boşlukları dikkatle doldursak."
    Ước gì chúng ta điền cẩn thận tất cả các chỗ trống trong form.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố chỉ định cách số nhiều) và '-sak' (hậu tố thể giả định, ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'boşluk'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu kitaptaki boşluklar çok büyük."
    Những khoảng trống trong cuốn sách này rất lớn.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'boşluk' để chỉ nhiều khoảng trống.
  • "Sayfadaki boşluğu doldurmak zorundayım."
    Tôi phải lấp đầy khoảng trống trên trang.
    Thêm hậu tố '-u' (đối cách xác định) vào 'boşluk' vì nó là đối tượng được xác định của hành động 'doldurmak'.
  • "Duvarındaki boşluk bir resim için mükemmel."
    Khoảng trống trên tường của bạn thật hoàn hảo cho một bức tranh.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'duvar' và 'boşluk'. Boşluk + -ı -> boşluğu, chỉ rõ khoảng trống 'của bạn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)