Brunei
/bɾuˈneɪ/
Bru-nây
Başlangıç (A1)
Anlam "Brunei" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güneydoğu Asya'da, Borneo adasının kuzey kıyısında yer alan bir ülkedir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quốc gia nằm trên bờ biển phía bắc của đảo Borneo ở Đông Nam Á.
Örnekler (Ví dụ)
"Brunei, zengin petrol ve doğal gaz rezervlerine sahiptir."
"Bru-nây có trữ lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên phong phú."
"Brunei'nin başkenti Bandar Seri Begawan'dır."
"Thủ đô của Bru-nây là Bandar Seri Begawan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | Brunei |
Brunei, Güneydoğu Asya'da bir ülkedir.
(Brunei là một quốc gia ở Đông Nam Á.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | Brunei'yi |
Brunei'yi ziyaret etmek istiyorum.
(Tôi muốn đến thăm Brunei.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | Brunei'ye |
Brunei'ye seyahat etmek heyecan verici.
(Du lịch đến Brunei thật thú vị.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | Brunei'de |
Brunei'de birçok cami var.
(Có rất nhiều nhà thờ Hồi giáo ở Brunei.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | Brunei'den |
Brunei'den geliyorum.
(Tôi đến từ Brunei.) |
| Plural (Çoğul) | Bruneiler |
Bruneiler misafirperver insanlardır.
(Người Brunei là những người hiếu khách.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
