(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Bulmak
A1
Fiil A1 Chung

Bulmak

/buɫˈmak/
Tìm được
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Bulmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi arayarak elde etmek, ulaşmak; bir şeyi veya birini arayarak yerini tespit etmek, iletişim kurmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có được, kiếm được, sở hữu được cái gì đó; tìm hoặc liên lạc được với ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anahtarımı buldum."

    "Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình."

  • "Polis, hırsızları buldu."

    "Cảnh sát đã tìm thấy những tên trộm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "bulmak" (tìm thấy) thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) khi đối tượng được tìm thấy là xác định. Ví dụ: "Kitabı buldum" (Tôi đã tìm thấy cuốn sách - cuốn sách cụ thể nào đó). Nếu đối tượng không xác định, có thể không cần dùng cách đối cách. Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)