(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cezbetmek
B1
Fiil B1 Tổng quát

cezbetmek

/dʒezˈbet.mek/
thu hút
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cezbetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini veya bir şeyi kendine çekmek, ilgisini uyandırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút ai đó; trình bày, thỉnh cầu, cầu khẩn ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu film beni çok cezbetti."

    "Bộ phim này đã thu hút tôi rất nhiều."

  • "Manzara, turistleri cezbediyor."

    "Phong cảnh thu hút khách du lịch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'cezbetmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi nói đến việc thu hút một đối tượng cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)