dosya
/ˈdosja/
hồ sơ
Başlangıç (A1)
Anlam "dosya" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişi veya şey hakkında bilgi sağlayan bir açıklama.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bản mô tả về ai đó hoặc điều gì đó cung cấp thông tin hữu ích.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen başvuru dosyanızı gönderin."
"Vui lòng gửi hồ sơ đăng ký của bạn."
"Bu dosya çok önemli bilgileri içeriyor."
"Hồ sơ này chứa rất nhiều thông tin quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dosya |
Bu dosya çok önemli.
(Tập tin này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dosyayı |
Dosyayı masanın üzerine koydum.
(Tôi đã đặt tập tin lên bàn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dosyaya |
Bilgileri dosyaya kaydettim.
(Tôi đã lưu thông tin vào tập tin.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dosyada |
Gerekli tüm bilgiler dosyada mevcut.
(Tất cả thông tin cần thiết đều có trong tập tin.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dosyadan |
Bu bilgileri dosyadan aldım.
(Tôi lấy thông tin này từ tập tin.) |
| Plural (Çoğul) | dosyalar |
Masa üzerinde birçok dosya var.
(Có rất nhiều tập tin trên bàn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Öğrencinin dosyası masanın üzerinde."Hồ sơ của học sinh ở trên bàn.Thêm hậu tố '-sı' sở hữu cách ngôi thứ ba số ít vào 'dosya' để chỉ sự sở hữu của học sinh đối với hồ sơ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng, 'a' -> 'ı'. Âm đệm 's' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Bu şirketteki her çalışanın bir dosyası var."Mỗi nhân viên trong công ty này đều có một hồ sơ.Từ 'dosya' không thay đổi trong câu này vì nó là chủ ngữ chung và không có hậu tố sở hữu hoặc cách nào được thêm vào.
-
"Lütfen bana dosyanızı gösterin."Xin hãy cho tôi xem hồ sơ của bạn.Thêm hậu tố '-nızı' sở hữu cách ngôi thứ hai số ít (bạn) vào 'dosya' để chỉ hồ sơ thuộc về 'bạn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng, 'a' -> 'ı'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Thể sai khiến
-
"Müdür, sekreterine tüm dosyaları imzalatmalı."Giám đốc nên ký tất cả các hồ sơ cho thư ký.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều xác định) vào 'dosya' để chỉ rõ đối tượng được ký, và thêm '-t' vào động từ 'imzala' để tạo thể sai khiến.
-
"Avukat, müvekkiline dava dosyalarını hazırlattı."Luật sư đã để thân chủ chuẩn bị các hồ sơ vụ kiện.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều xác định) vào 'dosya' để chỉ rõ đối tượng được chuẩn bị, và thêm '-t' vào động từ 'hazırla' để tạo thể sai khiến.
-
"Polis, şüpheliye olay yeri dosyalarını inceletti."Cảnh sát đã để nghi phạm xem xét các hồ sơ hiện trường vụ án.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều xác định) vào 'dosya' để chỉ rõ đối tượng được xem xét, và thêm '-t' vào động từ 'incele' để tạo thể sai khiến.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Okulda kaybolan dosyayı bulan öğrenci ödüllendirildi."Học sinh tìm thấy tập hồ sơ bị mất ở trường đã được khen thưởng.Thêm hậu tố '-yı' vào 'dosya' (dosya -> dosyayı) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'bulan'.
-
"Çalışanların doldurduğu başvuru dosyası incelendi."Hồ sơ đăng ký mà nhân viên đã điền vào đã được xem xét.Ở đây, 'dosya' không biến đổi. 'doldurduğu' là động tính từ (-dık/-dik/-duk/-dük).
-
"Kaybolan belgeler, bulunan dosyadaki bilgileri doğruluyor."Các tài liệu bị mất xác nhận thông tin trong tập hồ sơ được tìm thấy.Thêm hậu tố '-daki' vào 'dosya' (dosya -> dosyadaki) để biểu thị vị trí (nơi chứa thông tin).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrenciye dosyanın içeriğini okumasını söyledi."Giáo viên bảo học sinh đọc nội dung của hồ sơ.Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-ın') vào 'dosya' thành 'dosyanın' để chỉ sự sở hữu (của hồ sơ), tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Müdür, sekretere dosyaları raflara yerleştirmesini emretti."Giám đốc yêu cầu thư ký đặt các hồ sơ lên kệ.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều) vào 'dosya' thành 'dosyaları' để chỉ nhiều hồ sơ. Tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way).
-
"Polis, şüpheliye dosyayla ilgili sorular soracağını bildirdi."Cảnh sát thông báo rằng anh ta sẽ hỏi nghi phạm những câu hỏi liên quan đến hồ sơ.Thêm hậu tố '-yla' (biến thể của '-ile', nghĩa là 'với', 'liên quan đến') vào 'dosya' thành 'dosyayla', có 'y' là âm đệm (buffer letter).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu, müdürün dosyasıdır."Đây là hồ sơ của giám đốc.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ sự sở hữu (của giám đốc). Hậu tố '-dır' là hậu tố thì hiện tại cho ngôi thứ ba số ít.
-
"O dosyayı inceleyen kişidir."Anh ấy là người đang xem xét hồ sơ.Thêm hậu tố '-yı' (biến đổi '-yı' vì 'dosya' kết thúc bằng nguyên âm) để chỉ định tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp).
-
"Benim için en önemli şey bu dosyadaki bilgilerdir."Điều quan trọng nhất đối với tôi là thông tin trong hồ sơ này.Thêm hậu tố '-daki' để chỉ vị trí (trong hồ sơ). '-daki' được sử dụng thay vì '-de' vì nó nhấn mạnh vị trí cụ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
