(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bariyer
B1
isim B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

bariyer

/baːɾiˈjeɾ/
hàng rào chắn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bariyer" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Genellikle yollar ve otoyollar boyunca görülen, araç çarpışmalarının şiddetini azaltmak için tasarlanmış güvenlik bariyeri.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hàng rào an toàn được thiết kế để giảm mức độ nghiêm trọng của các vụ va chạm xe, thường thấy dọc theo các con đường và đường cao tốc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otoyoldaki bariyer, kazayı önledi."

    "Hàng rào chắn trên đường cao tốc đã ngăn chặn tai nạn."

  • "Yarış pistinin etrafındaki bariyerler güvenliği sağlıyor."

    "Các hàng rào chắn xung quanh đường đua đảm bảo an toàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý cách sử dụng trong các cụm từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "İşçiler, otobanın kenarına yeni bariyerler yaptırdılar."
    Công nhân đã cho xây những hàng rào chắn mới ở ven đường cao tốc.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'bariyer' để tạo thành số nhiều (barriers). Hậu tố '-i' sau 'yaptır' thể hiện đây là thể sai khiến (Ettirgen Çatı).
  • "Şirket, köprüdeki bariyerleri onarttı."
    Công ty đã cho sửa chữa những hàng rào chắn trên cầu.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'bariyer' để xác định đối tượng (the barriers). Hậu tố '-t' sau 'onar' thể hiện đây là thể sai khiến (Ettirgen Çatı).
  • "Kazadan sonra, belediye yetkilileri yola daha yüksek bariyerler diktirdiler."
    Sau tai nạn, các quan chức thành phố đã cho dựng những hàng rào chắn cao hơn trên đường.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'bariyer' để tạo thành số nhiều (barriers). Hậu tố '-t' sau 'diktir' thể hiện đây là thể sai khiến (Ettirgen Çatı).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Sürücü, bariyerlere çarparak durdu."
    Người lái xe đã dừng lại bằng cách đâm vào các rào chắn.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'bariyer' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative/locative plural). Do nguyên âm cuối của 'bariyer' là 'e', và vì số nhiều, '-ler' được thêm vào, sau đó là hậu tố chỉ hướng '-e'.
  • "Bariyerleri aşarak yoluna devam etti."
    Anh ta tiếp tục con đường của mình bằng cách vượt qua các rào chắn.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'bariyer' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative plural). Do nguyên âm cuối của 'bariyer' là 'e', và vì số nhiều, '-ler' được thêm vào, sau đó là hậu tố chỉ đối tượng '-i'.
  • "Bariyerle çevrili alanda çocuklar oynuyordu."
    Trẻ em đang chơi trong khu vực được bao quanh bởi hàng rào.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'bariyer' để chỉ phương tiện/công cụ (instrumental). Do nguyên âm cuối của 'bariyer' là 'e', hậu tố '-le' được thêm trực tiếp.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu yoldaki bariyerler güvenli mi?"
    Những rào chắn trên con đường này có an toàn không?
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'bariyer' để chỉ nhiều rào chắn. 'mi' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Bariyerin rengi kırmızı mı?"
    Màu của rào chắn là màu đỏ phải không?
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' vào 'bariyer' để chỉ 'màu của rào chắn'. 'mi' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Yeni bariyerler daha mı dayanıklı?"
    Những rào chắn mới có bền hơn không?
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'bariyer' để chỉ nhiều rào chắn. 'daha mı' được dùng để so sánh và 'mı' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu yolda bariyerler var. Çok dikkatli olmalısın!"
    Trên con đường này có những rào chắn. Bạn phải thật cẩn thận!
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'bariyer' để chỉ số lượng nhiều hơn một rào chắn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Otoyolda bariyer yok. Sürüş çok tehlikeli."
    Trên đường cao tốc không có rào chắn. Lái xe rất nguy hiểm.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'bariyer' vì nó được sử dụng ở dạng số ít chung chung và kết hợp trực tiếp với 'yok'.
  • "Köprüde bariyerin yüksekliği yeterli mi? Bence değil."
    Chiều cao của rào chắn trên cầu có đủ không? Tôi không nghĩ vậy.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'bariyer' để chỉ 'chiều cao của rào chắn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). Không có biến âm phụ âm vì 'r' không phải là p, ç, t, k.
(Vị trí vocab_tab4_inline)