gayret etmek
[ˈɡaj.ret etˈmek]
làm một cách siêng năng
Orta (B1)
Anlam "gayret etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi başarmak için çaba göstermek, uğraşmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực hiện hoặc tiến hành một việc gì đó với sự cẩn trọng, nỗ lực và chú ý đến từng chi tiết.
Örnekler (Ví dụ)
"Sınavı geçmek için çok gayret ettim."
"Tôi đã rất nỗ lực để vượt qua kỳ thi."
"Bu projeyi tamamlamak için gayret etmeliyiz."
"Chúng ta phải nỗ lực để hoàn thành dự án này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ "etmek".
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
