(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerçek dışı
B1
sıfat B1 Chung

gerçek dışı

/ɟeɾˈt͡ʃek dɯˈʃɯ/
phi thực tế
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerçek dışı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerçek olmayan, hayal ürünü olan, gerçekleşmesi mümkün olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thực tế; không khả thi hoặc viển vông.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu fikirler tamamen gerçek dışı."

    "Những ý tưởng này hoàn toàn phi thực tế."

  • "Onun başarı hikayesi biraz gerçek dışı görünüyor."

    "Câu chuyện thành công của anh ấy có vẻ hơi phi thực tế."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gerçek dışı
Bu iddialar tamamen gerçek dışı.
(Những tuyên bố này hoàn toàn không có thật.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gerçek dışını
Onun gerçek dışını söylemesi beni şaşırttı.
(Việc anh ấy nói điều không có thật khiến tôi ngạc nhiên.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gerçek dışına
Gerçek dışına inanmak tehlikeli olabilir.
(Tin vào những điều không có thật có thể nguy hiểm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gerçek dışında
O, gerçek dışı bir dünyada yaşıyor gibi.
(Anh ấy dường như sống trong một thế giới không có thật.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gerçek dışından
Gerçek dışından uzak durmaya çalışmalıyız.
(Chúng ta nên cố gắng tránh xa những điều không có thật.)
Plural (Çoğul) gerçek dışılar
Bu hikayede çok fazla gerçek dışılar var.
(Có rất nhiều điều không có thật trong câu chuyện này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)