içmek
[itʃˈmek]
uống
Başlangıç (A1)
Anlam "içmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
(Bir şeyi, özellikle alkollü bir içeceği) ağız yoluyla vücuda almak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Uống (cái gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn).
Örnekler (Ví dụ)
"Ben her sabah bir bardak süt içerim."
"Tôi uống một cốc sữa mỗi sáng."
"Dün akşam iki kadeh şarap içtik."
"Tối hôm qua chúng tôi đã uống hai ly rượu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'içmek' thường đi kèm với đối cách (Accusative Case) khi chỉ rõ đối tượng được uống. Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
