ivme kazanmak
/ivˈme kazɑnˈmɑk/
tạo đà
İyi (B2)
Anlam "ivme kazanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zamanla artan bir hız veya enerji geliştirmek; hızlanmak, momentum oluşturmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tăng cường hoặc phát triển động lực dần dần theo thời gian; tạo đà, tích lũy đà.
Örnekler (Ví dụ)
"Proje son aylarda ivme kazandı."
"Dự án đã tạo đà trong những tháng gần đây."
"Ekonomi reformları sayesinde ülke ekonomisi ivme kazanmaya başladı."
"Nhờ các cuộc cải cách kinh tế, nền kinh tế đất nước bắt đầu tạo đà."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm động từ này có nghĩa là 'đạt được động lực'. Động từ 'kazanmak' có nghĩa là 'để giành được'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể xảy ra.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım şirketimiz bu yıl yeni projelerle ivme kazana."Tôi hy vọng công ty chúng ta sẽ đạt được động lực với các dự án mới trong năm nay.Thêm hậu tố '-a' vào 'kazan' vì đây là mệnh lệnh mong muốn (İstek Kipi) ở ngôi thứ ba số ít (3 tekil şahıs) và 'kazanmak' kết thúc bằng một phụ âm.
-
"Keşke takımımız maçın son dakikalarında ivme kazansaydı."Ước gì đội của chúng ta đã có được động lực trong những phút cuối của trận đấu.Thêm hậu tố '-saydı' vào 'kazan' để diễn tả mong muốn ở quá khứ (geçmiş zaman dilek kipi) ở ngôi thứ ba số ít. 'kazan' kết thúc bằng phụ âm.
-
"Öğrencilerimizin motivasyonu arttıkça ders çalışma konusunda ivme kazanalım."Khi động lực của học sinh tăng lên, chúng ta hãy cùng nhau có được động lực trong việc học tập.Thêm hậu tố '-alım' vào 'kazan' vì đây là mệnh lệnh mong muốn (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số nhiều (1 çoğul şahıs). 'kazanmak' kết thúc bằng một phụ âm.
Thì Tương lai
-
"Şirketimiz, gelecek yıl pazarda daha fazla ivme kazanacak."Công ty của chúng ta sẽ đạt được động lực lớn hơn trên thị trường vào năm tới.Động từ 'ivme kazanmak' được chia ở thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít. Thêm hậu tố '-acak' vào sau gốc động từ 'ivme kazan', tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Yeni projeler sayesinde kariyerin daha hızlı ivme kazanacağını düşünüyorum."Tôi nghĩ rằng nhờ các dự án mới, sự nghiệp của bạn sẽ đạt được động lực nhanh hơn.Động từ 'ivme kazanmak' được chia ở thì tương lai trong mệnh đề phụ. Thêm hậu tố '-acağını' (được hình thành từ '-acak' + '-ı' + '-n') vào sau gốc động từ 'ivme kazan', tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và sử dụng âm đệm 'n'.
-
"Bu yatırım, ekonominin daha çabuk ivme kazanmasına yardımcı olacak."Khoản đầu tư này sẽ giúp nền kinh tế đạt được động lực nhanh hơn.Động từ 'ivme kazanmak' được chia ở thì tương lai gián tiếp, sử dụng cấu trúc '-masına yardımcı olmak'. Thêm hậu tố '-masına' vào sau gốc động từ 'ivme kazan', tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ekonomi, yeni reformlarla ivme kazanmış."Nền kinh tế đã tăng tốc nhờ những cải cách mới.Hậu tố '-miş' được thêm vào 'ivme kazan-' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe nói, tin đồn). Vì 'ivme kazan-' kết thúc bằng nguyên âm nên không cần âm đệm.
-
"Söylentilere göre şirket, inovasyon projeleri sayesinde büyük bir ivme kazanmış."Theo tin đồn, công ty đã đạt được động lực lớn nhờ các dự án đổi mới.Hậu tố '-miş' được thêm vào 'ivme kazan-' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe nói, tin đồn). Vì 'ivme kazan-' kết thúc bằng nguyên âm nên không cần âm đệm.
-
"Takım, yeni teknik direktörle sanki sihirli bir şekilde ivme kazanmış gibi."Có vẻ như đội đã đạt được động lực một cách kỳ diệu với huấn luyện viên mới.Hậu tố '-miş' được thêm vào 'ivme kazan-' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe nói, tin đồn). Vì 'ivme kazan-' kết thúc bằng nguyên âm nên không cần âm đệm. 'gibi' được thêm vào để diễn tả sự so sánh, tương tự.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şirketimiz, yeni pazarlara girerek giderek ivme kazanıyor."Công ty của chúng ta đang dần tăng tốc bằng cách thâm nhập vào các thị trường mới.Hậu tố '-yor' được thêm vào sau động từ 'ivme kazan', tuân theo thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman). Vì động từ gốc kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
-
"Bu proje sayesinde kariyerim ivme kazanıyor, bu da beni çok mutlu ediyor."Nhờ dự án này, sự nghiệp của tôi đang tăng tốc, điều này khiến tôi rất hạnh phúc.Hậu tố '-yor' được thêm vào sau động từ 'ivme kazan', tuân theo thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman). Vì động từ gốc kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
-
"Ekip olarak çok çalıştık ve şimdi projemiz ivme kazanıyor."Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ với tư cách là một đội và bây giờ dự án của chúng tôi đang tăng tốc.Hậu tố '-yor' được thêm vào sau động từ 'ivme kazan', tuân theo thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman). Vì động từ gốc kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
