(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaldırım
A1
isim A1 Xây dựng, Giao thông

kaldırım

/kal.dɯ.ˈɾɯm/
sự lát đường
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaldırım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzerinde yaya yürüyebilmesi için yolun kenarında yapılan, genellikle taş veya betonla döşenmiş yükseltilmiş bölüm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật liệu được sử dụng để phủ một bề mặt để đi lại hoặc đi bộ dễ dàng hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kaldırımda yürürken dikkatli olmalısın."

    "Bạn phải cẩn thận khi đi bộ trên vỉa hè."

  • "Şehrin merkezindeki kaldırımlar yenileniyor."

    "Vỉa hè ở trung tâm thành phố đang được cải tạo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ayak yolu(Lối đi bộ) yaya yolu(Đường dành cho người đi bộ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Kaldırımdaki taşlar o kadar kaygan ki, düşmemek için dikkatli yürümelisin."
    Những viên đá trên vỉa hè trơn trượt đến nỗi bạn phải đi cẩn thận để không bị ngã.
    Thêm hậu tố '-daki' (vị trí cách) để chỉ vị trí 'trên vỉa hè'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Yağmurdan sonra, kaldırımlar su birikintileriyle doluydu, ama buna rağmen insanlar yürümeye devam etti."
    Sau cơn mưa, vỉa hè đầy những vũng nước, nhưng mặc dù vậy mọi người vẫn tiếp tục đi bộ.
    Sử dụng dạng số nhiều 'kaldırımlar' để chỉ nhiều vỉa hè. Hậu tố '-lar' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> a).
  • "Kaldırıma park etmek yasaktır; zira yayaların güvenliği her şeyden önemlidir."
    Cấm đỗ xe trên vỉa hè; bởi vì sự an toàn của người đi bộ là quan trọng nhất.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) để chỉ 'trên vỉa hè' (hướng đến vỉa hè). Hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> a) và sử dụng âm đệm 'y' vì 'kaldırım' kết thúc bằng một nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Dün gece mahallemizde bir ağaç fırtına yüzünden tam da bizim evin önündeki kaldırımın üzerine devrilmiş."
    Nghe nói đêm qua trong khu phố của chúng ta, một cái cây đã bị đổ ngay xuống vỉa hè trước nhà chúng tôi do bão.
    Từ 'kaldırım' được thêm hậu tố sở hữu '-ın' (của vỉa hè) thành 'kaldırımın', sau đó thêm 'üzerine' (lên trên bề mặt của nó). Hậu tố '-ın' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'kaldırım' là 'ı' nên hậu tố là '-ın').
  • "Komşum, belediyenin yeni yaptığı kaldırımda yürürken ayağını burkmuş."
    Người hàng xóm của tôi kể rằng anh ấy đã bị trật mắt cá chân khi đang đi bộ trên vỉa hè mà thành phố mới làm.
    Từ 'kaldırım' được thêm hậu tố vị trí '-da' (trên/tại) thành 'kaldırımda'. Hậu tố là '-da' thay vì '-de' vì nguyên âm cuối của 'kaldırım' là 'ı', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Gazetede okudum, dikkatsiz bir sürücü arabasını park etmek için okulun kaldırımına çıkmış."
    Tôi đọc trên báo nói rằng một tài xế bất cẩn đã lái xe leo lên vỉa hè của trường học để đỗ xe.
    Từ 'kaldırım' được biến đổi phức tạp: đầu tiên thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (của nó) thành 'kaldırımı', sau đó thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (đến/lên). Âm đệm 'n' được chèn vào giữa hai hậu tố ('-ı' và '-a') để tạo thành 'kaldırımına'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Çocuklar kaldırımlarda oynuyorlar."
    Những đứa trẻ đang chơi trên vỉa hè.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kaldırım' để chỉ số nhiều của vỉa hè. Sau đó, hậu tố '-da' (ở, trên) được thêm vào, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e), vì nguyên âm cuối cùng của 'kaldırımlar' là 'ı' nên chọn 'a'.
  • "Kaldırıma park etmek yasaktır."
    Cấm đỗ xe trên vỉa hè.
    Thêm hậu tố '-a' (đến, trên, vào) vào 'kaldırım'. Hậu tố này chỉ vị trí (ở đâu). 'Kaldırım' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm. Nguyên âm cuối cùng của 'kaldırım' là 'ı', vì vậy theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e), ta chọn 'a'.
  • "Bu kaldırımlar çok eski."
    Những vỉa hè này rất cũ.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kaldırım' để chỉ số nhiều của vỉa hè. Không có sự biến đổi phụ âm hay âm đệm nào cần thiết. Nguyên âm cuối cùng của 'kaldırım' là 'ı', vì vậy theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e) và 4 chiều (I/İ/U/Ü), hậu tố số nhiều là '-lar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)