karanlıkta
/ka.ɾanˈɫɯk.ta/
trong bóng tối
Orta (B1)
Anlam "karanlıkta" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Işığın olmadığı veya az olduğu yerde; mecazi olarak, belirsiz, gizli veya utanç verici bir durumda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở nơi tối tăm vì ánh sáng bị che khuất; ngoài ra, trong trạng thái mờ ám, bí mật hoặc ô nhục.
Örnekler (Ví dụ)
"Karanlıkta yürümekten korkuyorum."
"Tôi sợ đi bộ trong bóng tối."
"Bu işler karanlıkta çevriliyor."
"Những việc này được thực hiện trong bóng tối (một cách bí mật)."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này sử dụng trạng thái định vị (Locative case) '-da/de/ta/te' để chỉ vị trí 'ở trong bóng tối'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
