taşra
/ˈtɑʃ.ɾɑ/
vùng quê
Orta (B1)
Anlam "taşra" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Şehir merkezinin dışında kalan, genellikle küçük ve kırsal yerleşim yerleri; köy, kasaba gibi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thị trấn nhỏ, nông thôn và thường bị cô lập, thường được coi là quê mùa hoặc lạc hậu.
Örnekler (Ví dụ)
"Taşrada yaşamak, şehir hayatının stresinden uzaklaşmak için iyi bir seçenektir."
"Sống ở vùng quê là một lựa chọn tốt để tránh xa sự căng thẳng của cuộc sống thành thị."
"Büyük şehirden taşraya göç etmek, daha sakin bir yaşam sürmek isteyenlerin tercihidir."
"Di cư từ thành phố lớn về vùng quê là lựa chọn của những người muốn sống một cuộc sống yên bình hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu dài hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
