kristal
/kɾisˈtal/
tinh thể
Temel (A2)
Anlam "kristal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Atomları veya molekülleri düzenli bir şekilde sıralanmış, doğal olarak düz yüzeylere sahip katı madde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất rắn trong đó các nguyên tử và phân tử được sắp xếp theo một trật tự nhất định, và có các mặt phẳng hình thành tự nhiên.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu avize tamamen kristalden yapılmış."
"Chiếc đèn chùm này được làm hoàn toàn bằng tinh thể."
"Tuz kristalleri mikroskop altında çok güzel görünüyor."
"Các tinh thể muối trông rất đẹp dưới kính hiển vi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kristal |
Bu kristal çok güzel.
(Viên pha lê này rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kristali |
Kristali dikkatlice temizledim.
(Tôi đã cẩn thận lau sạch viên pha lê.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kristale |
Işığı kristale doğru yönelttim.
(Tôi hướng ánh sáng về phía viên pha lê.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kristalde |
Işık kristalde parlıyor.
(Ánh sáng đang lấp lánh trên viên pha lê.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kristalden |
Bu kolye kristalden yapılmış.
(Chiếc vòng cổ này được làm từ pha lê.) |
| Plural (Çoğul) | kristaller |
Vitrinlerde birçok kristaller vardı.
(Có rất nhiều viên pha lê trong tủ kính.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
