merak etmek
[meˈɾak etˈmec]
băn khoăn
Orta (B1)
Anlam "merak etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şey hakkında bilgi edinme veya anlama arzusu duymak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun nerede olduğunu merak ediyorum."
"Tôi đang tự hỏi không biết anh ấy/cô ấy đang ở đâu."
"Bu işin nasıl sonuçlanacağını merak ediyorum."
"Tôi đang băn khoăn không biết công việc này sẽ kết thúc như thế nào."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách (Case) accusative (-(y)I) khi đối tượng được tò mò/nghi ngờ được xác định rõ ràng. Nếu không xác định, không cần case.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
