(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhteşem
B2
Sıfat B2 Văn học

muhteşem

/muhˈteʃem/
tuyệt đẹp
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhteşem" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok etkileyici, görkemli, hayranlık uyandıran.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ đẹp và thường tinh tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İstanbul'un manzarası muhteşemdi."

    "Khung cảnh của Istanbul thật tuyệt đẹp."

  • "Sanatçı muhteşem bir performans sergiledi."

    "Nghệ sĩ đã trình diễn một màn trình diễn tuyệt đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)