olgunlaşmak
/oɫ.gun.ɫaʃ.mak/
chín
Orta (B1)
Anlam "olgunlaşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Meyveler veya sebzeler için tam olarak gelişmek ve yenmeye hazır hale gelmek; bir süreç sonucunda istenen veya beklenen duruma gelmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chín, làm cho chín; trở nên chín muồi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu domatesler hala olgunlaşmadı."
"Những quả cà chua này vẫn chưa chín."
"Zamanla fikirlerim olgunlaştı."
"Theo thời gian, những ý tưởng của tôi đã chín muồi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'olgunlaşmak' thường dùng để chỉ sự chín của trái cây, rau củ, hoặc sự trưởng thành, phát triển đến một giai đoạn nhất định. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bahçedeki domatesler iyice olgunlaşsın."Hãy để những quả cà chua trong vườn chín kỹ đi.Động từ 'olgunlaşmak' được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ ba số nhiều (3. çoğul şahıs - onlar). Hậu tố '-sın' được thêm vào để biểu thị mệnh lệnh cho ngôi 'onlar' (chúng nó/chúng). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'ı' và 'ı' -> 'ı'.
-
"Erikler olgunlaşınca bana haber ver."Khi nào những quả mận chín thì báo cho tôi biết nhé.Động từ 'olgunlaşmak' được chia ở dạng '-ınca/ince' để chỉ thời điểm (zarf-fiil). Hậu tố '-ınca' được thêm vào. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ınca'.
-
"Armutlar olgunlaşmadan toplamayın."Đừng hái lê khi chúng chưa chín.Động từ 'olgunlaşmak' được chia ở dạng phủ định mệnh lệnh. Hậu tố '-madan/meden' được thêm vào để diễn tả 'trước khi'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'madan'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bahçedeki domatesler güneşin etkisiyle hızla olgunlaşıyor."Những quả cà chua trong vườn đang chín nhanh chóng dưới tác động của ánh nắng mặt trời.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-yor' được thêm trực tiếp vào gốc động từ 'olgunlaş-'.
-
"Bu yılki elmalar, geçen yıla göre daha geç olgunlaşıyor."Năm nay, táo chín muộn hơn so với năm ngoái.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) vào gốc động từ 'olgunlaş-'.
-
"Manavdaki avokadolar henüz olgunlaşmıyor, biraz daha beklememiz gerekiyor."Quả bơ ở cửa hàng rau quả vẫn chưa chín, chúng ta cần đợi thêm một chút nữa.Thêm hậu tố '-mıyor' (thì hiện tại tiếp diễn phủ định) vào gốc động từ 'olgunlaş-'. '-mıyor' được tạo thành từ '-m' (phủ định) và '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) với sự hòa hợp nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
