(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pürüzlü
B1
Sıfat B1 Vật lý, Địa lý, Kỹ thuật

pürüzlü

/pyɾyzˈly/
bề mặt gồ ghề
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pürüzlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüzeyi düzgün olmayan, inişli çıkışlı, girintili çıkıntılı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một bề mặt không bằng phẳng; được bao phủ bởi các chỗ lồi lõm hoặc gờ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Pürüzlü bir yüzeye dokunmak rahatsız edici olabilir."

    "Việc chạm vào một bề mặt gồ ghề có thể gây khó chịu."

  • "Zımpara kağıdı, ahşabın yüzeyini pürüzlü hale getirmek için kullanılır."

    "Giấy nhám được sử dụng để làm cho bề mặt gỗ trở nên gồ ghề."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

engebeli(gồ ghề) girintili çıkıntılı(lồi lõm)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' trong '-lü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Pürüzlenen yollar arabaların hızını düşürüyor."
    Những con đường trở nên gồ ghề làm giảm tốc độ của xe.
    Hậu tố '-len' được thêm vào 'pürüzlü' để tạo thành động từ 'pürüzlenmek' (trở nên gồ ghề). Sau đó, hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành một động tính từ (sıfat-fiil) chỉ trạng thái hiện tại.
  • "Pürüzlüleşen elleriyle toprağı yoğurdu."
    Cô ấy nhào đất bằng đôi tay ngày càng thô ráp.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào 'pürüzlü' để tạo thành động từ 'pürüzlüleşmek' (trở nên thô ráp). Sau đó, hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành một động tính từ (sıfat-fiil) chỉ trạng thái hiện tại. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "Pürüzlü görünen duvarları zımparalamak gerekiyor."
    Cần phải chà nhám những bức tường trông có vẻ gồ ghề.
    Hậu tố '-lü' không được loại bỏ. Hậu tố '-nen' được thêm vào 'görünmek' (trông có vẻ) để tạo thành 'görünen', một động tính từ (sıfat-fiil). 'Pürüzlü' ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho 'görünen'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)