(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şablon
A2
isim A2 Nghệ thuật, Thủ công

şablon

[ʃabˈlon]
khuôn tô
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şablon" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yüzeye boya uygulayarak desen veya şekil oluşturmak için kullanılan, üzerine desen veya şekil kesilmiş ince malzeme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tấm vật liệu mỏng, chẳng hạn như giấy, nhựa hoặc kim loại, có hoa văn hoặc thiết kế được cắt ra; được sử dụng để tạo ra hình ảnh trên một bề mặt khác bằng cách thoa màu qua các khu vực đã cắt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvarı boyarken şablon kullandım."

    "Tôi đã sử dụng khuôn tô khi sơn tường."

  • "Çocuklar şablonlarla resim yapmayı çok seviyor."

    "Trẻ em rất thích vẽ tranh bằng khuôn tô."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Duvarı boyarken kullanacağımız şablonu hazırladım."
    Tôi đã chuẩn bị khuôn tô mà chúng ta sẽ dùng khi sơn tường.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şablon' trong câu này. 'Şablonu' là dạng accusative, hậu tố '-u' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (chuẩn bị).
  • "Şablonla yapılan resimler çok etkileyici duruyor."
    Những bức tranh được làm bằng khuôn tô trông rất ấn tượng.
    Hậu tố '-la' (bằng, với) được thêm vào 'şablon' để chỉ phương tiện thực hiện hành động. Hậu tố này kết hợp với 'şablon' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương tiện.
  • "Çocuklar şablon kullanarak birbirinden güzel resimler yapıyorlar."
    Bọn trẻ đang sử dụng khuôn tô để vẽ những bức tranh đẹp mắt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şablon' trong câu này. 'Şablon' được sử dụng ở dạng nguyên thể như một danh từ thông thường trong cụm từ 'şablon kullanarak' (sử dụng khuôn tô) để diễn tả cách thức hành động.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Sanatçı, duvarı süslemek için şablonu kullanıyor."
    Nghệ sĩ đang sử dụng khuôn tô để trang trí bức tường.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şablon' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng cơ bản (danh từ).
  • "Resim öğretmeni, öğrencilere şablonlarla nasıl resim yapılacağını gösteriyor."
    Giáo viên mỹ thuật đang chỉ cho học sinh cách vẽ bằng khuôn tô.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şablon' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng số nhiều (danh từ).
  • "Elif, tişörtüne şablonla çiçek deseni çiziyor."
    Elif đang vẽ họa tiết hoa lên áo phông của mình bằng khuôn tô.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şablon' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng công cụ (danh từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)