(Vị trí top_banner)
Hình minh họa savunmasız
B1
Sıfat B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

savunmasız

/sɑˈvunmɑsɯz/
dễ bị tổn thương hơn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "savunmasız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Fiziksel veya duygusal olarak zarar görmesi kolay olan; bir şey tarafından kolayca saldırıya uğrayabilen veya etkilenebilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần; dễ bị tấn công hoặc ảnh hưởng bởi cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çocuklar savaşın en savunmasız kurbanlarıdır."

    "Những đứa trẻ này là những nạn nhân dễ bị tổn thương nhất của chiến tranh."

  • "Ekonomik kriz, küçük işletmeleri daha savunmasız hale getirdi."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến các doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

korumasız(không được bảo vệ) açık(dễ bị)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)