(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seviye
A1
İsim A1 Tổng quát

seviye

/se.viˈje/
cấp độ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seviye" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir nicelik, derece, yoğunluk veya nitelik ölçeğinde bir konum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkçe seviyem her geçen gün artıyor."

    "Trình độ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ của tôi đang tăng lên mỗi ngày."

  • "Bu sınavın zorluk seviyesi çok yüksek."

    "Mức độ khó của kỳ thi này rất cao."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düzey(Mức, cấp) mertebe(Bậc, thứ hạng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'seviye'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)