sinirlenmek
/si.niɾ.lenˈmek/
trở nên bực bội
Orta (B1)
Anlam "sinirlenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şey yapamadığınız veya istediğinize ulaşamadığınız için huzursuz, rahatsız veya sabırsız hale gelmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.
Örnekler (Ví dụ)
"Trafikte beklemekten çok sinirleniyorum."
"Tôi rất bực bội vì phải chờ đợi trong giao thông."
"Patronumun sürekli eleştirilerinden sinirlendim."
"Tôi bực bội vì những lời chỉ trích liên tục của sếp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ phản thân. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Trafikte saatlerce bekleyerek çok sinirlendim."Tôi đã rất tức giận khi phải chờ hàng giờ trong giao thông.Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'bekle-' (chờ đợi) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'tức giận' xảy ra đồng thời hoặc do hành động 'chờ đợi' gây ra. 'Sinirlendim' là dạng quá khứ của 'sinirlenmek', đã được chia theo ngôi thứ nhất số ít.
-
"Sınav sonuçlarını öğrenemeyerek sinirlenmişti."Anh ấy đã tức giận vì không thể biết kết quả kỳ thi.Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'öğrenememek' (không thể học/biết) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả trạng thái 'tức giận' là hệ quả của việc 'không thể biết'. 'Sinirlenmişti' là dạng quá khứ hoàn thành của 'sinirlenmek', chỉ một sự tức giận đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng.
-
"Çocuğun yalan söylediğini fark ederek çok sinirleniyorum."Tôi rất tức giận khi nhận ra đứa trẻ đang nói dối.Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'fark etmek' (nhận ra) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'tức giận' xảy ra đồng thời với hành động 'nhận ra'. 'Sinirleniyorum' là dạng hiện tại tiếp diễn của 'sinirlenmek', diễn tả sự tức giận đang xảy ra.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu kadar kolay sinirlenmesem!"Ước gì tôi không dễ nổi nóng như vậy!Hậu tố '-me' (phủ định), '-se' (thể điều kiện), và '-m' (ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào gốc 'sinirlen'. '-me' được thêm vào để phủ định hành động. '-se' thể hiện mong muốn. '-m' chỉ ngôi của chủ ngữ.
-
"Umarım trafik yüzünden sinirlenmeyiz."Tôi hy vọng chúng ta sẽ không bực mình vì giao thông.Hậu tố '-me' (phủ định), '-y' (âm đệm), '-iz' (ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào gốc 'sinirlen'. '-me' để phủ định. '-y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. '-iz' chỉ ngôi của chủ ngữ.
-
"Onun bu kadar yavaş olmasına sinirlenmese iyi olurdu."Sẽ tốt hơn nếu anh ta không nổi nóng vì cô ấy quá chậm chạp.Hậu tố '-me' (phủ định), '-se' (thể điều kiện), và '-e' (ngôi thứ ba số ít - ẩn) được thêm vào gốc 'sinirlen'. '-me' để phủ định. '-se' thể hiện điều kiện/mong muốn. '-e' thể hiện chủ ngữ (anh ta) ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
