(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sokulmak
B1
fiil B1 Quan hệ cá nhân, Cảm xúc

sokulmak

[sokulmak]
rúc vào
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sokulmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine veya bir şeye yakınlaşmak, yanaşmak, sarılmak; rahat ve sıcak bir şekilde yakın durmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rúc vào, nép vào, ôm ấp một cách thoải mái và ấm áp; âu yếm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuk annesine sokuldu."

    "Đứa bé rúc vào mẹ."

  • "Kedi sobanın yanına sokuldu."

    "Con mèo rúc vào gần lò sưởi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'sokulmak' thường đi kèm với cách Dative (hậu tố '-e, -a') khi thể hiện sự rúc vào ai đó hoặc cái gì đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)