(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tasarlamak
B1
Fiil B1 Ngôn ngữ học, Viết lách

tasarlamak

[tɑsɑrlɑˈmɑk]
nghĩ ra một cụm từ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tasarlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dikkatlice düşünerek bir süreç, sistem veya karmaşık bir mekanizma planlamak veya icat etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mühendisler yeni bir motor tasarladılar."

    "Các kỹ sư đã thiết kế một động cơ mới."

  • "Bu projeyi tasarlarken birçok zorlukla karşılaştık."

    "Chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn khi thiết kế dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tasarlamak' không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm. Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)