(Vị trí top_banner)
Hình minh họa planlamak
A2
Fiil A2 Chung

planlamak

[planlaˈmak]
lên kế hoạch trước
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "planlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi önceden tasarlamak, ne yapacağını veya nasıl yapacağını düşünmek ve kararlaştırmak, özellikle bu bir dizi eylem içerdiğinde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lên kế hoạch cho việc gì đó trước, suy nghĩ và quyết định những gì bạn sẽ làm hoặc làm như thế nào, đặc biệt khi điều này liên quan đến một loạt các hành động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gelecek haftaki tatilimizi planlamalıyız."

    "Chúng ta nên lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tuần tới."

  • "Şirket, gelecek yılki büyüme stratejilerini planlıyor."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho các chiến lược tăng trưởng của năm tới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

rastgele yapmak(làm ngẫu nhiên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'planlamak' thường đi kèm với tân ngữ chỉ định (Accusative case) khi lên kế hoạch cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Projeyi planlamak' (Lên kế hoạch cho dự án).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)