üstünlük
/ˈystynlyc/
chiếm ưu thế
Orta (B1)
Anlam "üstünlük" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Diğerlerinden daha iyi veya daha güçlü olma durumu, bir konuda daha iyi performans gösterme yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lợi thế hơn người khác, mang lại cho bạn nhiều quyền lực hoặc sự kiểm soát hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz rakiplerine göre büyük bir üstünlüğe sahip."
"Công ty của chúng tôi có một lợi thế lớn so với các đối thủ cạnh tranh."
"Bu teknoloji, eski sistemlere üstünlük sağlıyor."
"Công nghệ này mang lại lợi thế so với các hệ thống cũ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì đây là danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bilgisayar oyunlarında üstünlüğünden dolayı turnuvayı kazandı."Anh ấy đã thắng giải đấu nhờ vào ưu thế vượt trội của mình trong các trò chơi điện tử.Thêm hậu tố '-ünden' (từ 'üstünlük') để chỉ nguyên nhân/xuất phát điểm của hành động (do/từ ưu thế).
-
"Bu şirketin rakiplerine karşı üstünlüğünden bahsetmek önemlidir."Điều quan trọng là phải nói về ưu thế của công ty này so với các đối thủ cạnh tranh.Thêm hậu tố '-ünden' (từ 'üstünlük') để chỉ sự so sánh (so với/từ ưu thế của).
-
"Onun zekâsının üstünlüğünden kimse şüphe etmiyor."Không ai nghi ngờ về sự vượt trội trong trí thông minh của anh ấy.Thêm hậu tố '-ünden' (từ 'üstünlük') để chỉ sự vật/khía cạnh mà từ đó có sự vượt trội (từ sự vượt trội của).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bilimsel araştırmalarda Türk üniversitelerinin üstünlükleri giderek artıyor."Sự vượt trội của các trường đại học Thổ Nhĩ Kỳ trong các nghiên cứu khoa học ngày càng tăng.Thêm hậu tố '-leri' vào 'üstünlük' để tạo thành số nhiều (các sự vượt trội) và hậu tố sở hữu cách (thuộc về) cho 'üniversitelerin' (của các trường đại học).
-
"Bu yarışmada takımlarımızın üstünlükleri sayesinde finale kaldık."Chúng tôi đã lọt vào trận chung kết nhờ những ưu thế của các đội chúng tôi trong cuộc thi này.Thêm hậu tố '-leri' vào 'üstünlük' để tạo thành số nhiều (những ưu thế), và '-leri' ở đây là hậu tố sở hữu cách (của các đội chúng tôi).
-
"Teknolojideki üstünlüklerimiz, rekabette bize avantaj sağlıyor."Những lợi thế của chúng ta trong công nghệ mang lại lợi thế cho chúng ta trong cạnh tranh.Thêm hậu tố '-lerimiz' vào 'üstünlük' để tạo thành số nhiều (những lợi thế) và thể hiện sở hữu (của chúng ta).
Đại từ nhân xưng
-
"Kimse benim üstünlüğüme itiraz edemez."Không ai có thể phản đối sự ưu việt của tôi.Từ 'üstünlük' được chia thành 'üstünlüğüm' (sự ưu việt của tôi) bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-üm' cho đại từ nhân xưng 'ben' (tôi). 'k' ở cuối từ đã biến âm thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi nối với nguyên âm 'ü' của hậu tố. Sau đó, hậu tố hướng cách '-e' (dative case) được thêm vào để biểu thị hướng/mục đích, tạo thành 'üstünlüğüme'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e sau ü).
-
"Onların üstünlüklerinden şüphe etmek yersizdi."Nghi ngờ về sự ưu việt của họ là vô ích.Từ 'üstünlük' được chia thành 'üstünlükleri' (sự ưu việt/lợi thế của họ) bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-leri' cho đại từ nhân xưng 'onlar' (họ). Ở đây không xảy ra biến âm phụ âm 'k' vì hậu tố '-leri' bắt đầu bằng phụ âm. Sau đó, hậu tố xuất xứ cách '-den' (ablative case) được thêm vào để biểu thị nguồn gốc/từ đâu, tạo thành 'üstünlüklerinden'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e sau i).
-
"Sizin üstünlüğünüzde şüphemiz yok."Chúng tôi không nghi ngờ gì về sự ưu việt của quý vị.Từ 'üstünlük' được chia thành 'üstünlüğünüz' (sự ưu việt của quý vị) bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-ünüz' cho đại từ nhân xưng 'siz' (quý vị/các bạn). 'k' ở cuối từ đã biến âm thành 'ğ' (biến âm phụ âm) khi nối với nguyên âm 'ü' của hậu tố. Sau đó, hậu tố vị trí cách '-de' (locative case) được thêm vào để biểu thị địa điểm/trạng thái, tạo thành 'üstünlüğünüzde'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e sau ü).
Thể phản thân
-
"Şirketimiz, rakiplerine karşı üstünlüğünü kanıtlamak için yeni bir strateji geliştirdi."Công ty của chúng tôi đã phát triển một chiến lược mới để chứng minh sự vượt trội của mình so với các đối thủ cạnh tranh.Không biến đổi 'üstünlük' trực tiếp vì nó hoạt động như một danh từ sở hữu cách (accusative) cho 'üstünlük'. Động từ 'kanıtlamak' (chứng minh) được sử dụng với thể phản thân '-i' (accusative case) để chỉ rõ đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động.
-
"Bu alanda üstünlüğümüzü korumak için sürekli olarak kendimizi geliştirmeliyiz."Chúng ta phải liên tục tự cải thiện để duy trì sự vượt trội của mình trong lĩnh vực này.Không biến đổi 'üstünlük' trực tiếp vì nó hoạt động như một danh từ sở hữu cách (accusative) cho 'üstünlük'. Cụm 'kendimizi geliştirmeliyiz' (chúng ta phải tự cải thiện bản thân) là một ví dụ về thể phản thân (dönüşlü çatı), nhấn mạnh hành động tác động ngược lại chủ thể.
-
"Takımımız, maçta üstünlüğünü ilan etmek için çok çalıştı ve sonunda başardı."Đội của chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để khẳng định sự vượt trội của mình trong trận đấu và cuối cùng đã thành công.Không biến đổi 'üstünlük' trực tiếp vì nó hoạt động như một danh từ sở hữu cách (accusative) cho 'üstünlük'. Động từ 'ilan etmek' (tuyên bố, khẳng định) được sử dụng với thể phản thân '-i' (accusative case), nhấn mạnh đối tượng trực tiếp của hành động là 'üstünlüğünü' (sự vượt trội của họ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
