(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hatalı bir şekilde
B1
Zarf B1 Chung

hatalı bir şekilde

/hɑːtɑːˈlɯ biɾ ʃecˈkilde/
một cách sai sót
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hatalı bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hatalı bir biçimde; kusurlu, eksik veya yanlış bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách sai sót; không hoàn hảo; có khuyết điểm; không chính xác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rapor hatalı bir şekilde hazırlanmıştı."

    "Báo cáo đã được chuẩn bị một cách sai sót."

  • "Bu soruyu hatalı bir şekilde cevapladım."

    "Tôi đã trả lời câu hỏi này một cách sai sót."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm trạng từ, kết hợp tính từ 'hatalı' (sai sót) và trạng từ 'bir şekilde' (một cách).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)