100th
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ một trăm trong một chuỗi đếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the 100th anniversary of the founding of our company."
"Đây là lễ kỷ niệm 100 năm thành lập công ty của chúng ta."
-
"The 100th customer will receive a special prize."
"Khách hàng thứ 100 sẽ nhận được một giải thưởng đặc biệt."
-
"This is the 100th time I've told you not to do that!"
"Đây là lần thứ 100 tôi bảo bạn đừng làm điều đó!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả vị trí thứ 100. Thường dùng trong việc liệt kê, xếp hạng hoặc mô tả thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anniversary the 100th anniversary (Lễ kỷ niệm 100 năm (một thế kỷ))
-
birthday her 100th birthday (Sinh nhật thứ 100 của cô ấy)
-
milestone the company's 100th milestone (Cột mốc thứ 100 của công ty)
-
in finish in 100th place (Kết thúc ở vị trí thứ 100)
-
on on the 100th page (Trên trang thứ 100 (của cuốn sách))
Idioms
-
for the 100th time
Lần thứ một trăm (thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại quá nhiều gây phiền phức hoặc bực mình)
"I've told him to stop tapping his pen for the 100th time!"
(Tôi đã bảo anh ta ngừng gõ bút cả trăm lần rồi đấy!)
-
the 100th meter of the race
Ở vạch 100 mét (thường dùng trong bối cảnh thể thao, chỉ điểm đánh dấu cụ thể trong một cuộc đua)
"He tripped right at the 100th meter of the sprint."
(Anh ấy vấp ngã ngay tại vạch 100 mét của cuộc đua nước rút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
100th
AdjectiveThứ một trăm trong một chuỗi đếm.
"This is the 100th anniversary of the founding of our company."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been celebrating her hundredth birthday with her family all day. |
Cô ấy đã ăn mừng sinh nhật lần thứ một trăm của mình với gia đình cả ngày. |
| Phủ định | They haven't been preparing the hundredth anniversary event properly. |
Họ đã không chuẩn bị sự kiện kỷ niệm lần thứ một trăm một cách thích hợp. |
| Nghi vấn | Have you been practicing the hundredth performance all week? |
Bạn đã luyện tập cho buổi biểu diễn thứ một trăm cả tuần nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "100th".
