(Top Banner Ad)
100th
A2
Adjective A2 Toán học, Thứ tự

100th

UK: /ˈhʌndrədθ/ • US: /ˈhʌndrədθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ một trăm phần trăm thứ một
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being number one hundred in a counted series.

Vietnamese Meaning

Thứ một trăm trong một chuỗi đếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the 100th anniversary of the founding of our company."

    "Đây là lễ kỷ niệm 100 năm thành lập công ty của chúng ta."

  • "The 100th customer will receive a special prize."

    "Khách hàng thứ 100 sẽ nhận được một giải thưởng đặc biệt."

  • "This is the 100th time I've told you not to do that!"

    "Đây là lần thứ 100 tôi bảo bạn đừng làm điều đó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cardinal Number hundred Số một trăm (100)
Noun (Plural) hundreds Hàng trăm (chỉ một số lượng lớn, không xác định, ví dụ: hàng trăm người)
Adjective/Adverb hundredfold Gấp một trăm lần
Noun centenary Lễ kỷ niệm một trăm năm (từ đồng nghĩa với 100th anniversary)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thứ tự

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dḱm-tóm (root for 'hundred')
Old English
hundred (for the cardinal number)
Modern English
100 + -th (suffix for ordinality)

Nguồn gốc số thứ tự

Trong tiếng Anh, hầu hết các số thứ tự (ordinal numbers) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-th' vào sau số đếm (cardinal numbers). '100th' là sự kết hợp đơn giản giữa số '100' và hậu tố '-th'. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ tự trong một chuỗi, tương tự như cách người Việt dùng từ 'thứ' (ví dụ: thứ 100).

Usage Note

Diễn tả vị trí thứ 100. Thường dùng trong việc liệt kê, xếp hạng hoặc mô tả thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 100th (Sự kiện/Dịp đặc biệt)
  • anniversary the 100th anniversary
    (Lễ kỷ niệm 100 năm (một thế kỷ))
  • birthday her 100th birthday
    (Sinh nhật thứ 100 của cô ấy)
  • milestone the company's 100th milestone
    (Cột mốc thứ 100 của công ty)
Prepositional Phrases (Thứ tự/Vị trí)
  • in finish in 100th place
    (Kết thúc ở vị trí thứ 100)
  • on on the 100th page
    (Trên trang thứ 100 (của cuốn sách))

Idioms

  • for the 100th time

    Lần thứ một trăm (thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại quá nhiều gây phiền phức hoặc bực mình)

    "I've told him to stop tapping his pen for the 100th time!"

    (Tôi đã bảo anh ta ngừng gõ bút cả trăm lần rồi đấy!)

  • the 100th meter of the race

    Ở vạch 100 mét (thường dùng trong bối cảnh thể thao, chỉ điểm đánh dấu cụ thể trong một cuộc đua)

    "He tripped right at the 100th meter of the sprint."

    (Anh ấy vấp ngã ngay tại vạch 100 mét của cuộc đua nước rút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

100th

Adjective
Lật mặt

Thứ một trăm trong một chuỗi đếm.

"This is the 100th anniversary of the founding of our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been celebrating her hundredth birthday with her family all day.
Cô ấy đã ăn mừng sinh nhật lần thứ một trăm của mình với gia đình cả ngày.
Phủ định
They haven't been preparing the hundredth anniversary event properly.
Họ đã không chuẩn bị sự kiện kỷ niệm lần thứ một trăm một cách thích hợp.
Nghi vấn
Have you been practicing the hundredth performance all week?
Bạn đã luyện tập cho buổi biểu diễn thứ một trăm cả tuần nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "100th".

Centenarian: Người sống thọ 100 tuổi

Trong văn hóa phương Tây, việc một người sống đạt đến sinh nhật thứ 100 (centenarian) là một thành tựu lớn. Đây là một dịp kỷ niệm hiếm có, và ở một số quốc gia như Anh, Nữ hoàng hoặc Vua sẽ gửi thư chúc mừng chính thức đến những công dân đạt mốc tuổi này.

Centennial: Kỷ niệm một thế kỷ

Kỷ niệm 100 năm thành lập (Centennial) là một cột mốc lịch sử quan trọng đối với các tổ chức, trường đại học hoặc các quốc gia. Những lễ kỷ niệm này thường được tổ chức rất long trọng để tôn vinh lịch sử và thành tựu kéo dài suốt một thế kỷ.