(Top Banner Ad)
percentage
B1
noun B1 Toán học, Kinh tế, Thống kê

percentage

UK: /pəˈsentɪdʒ/ • US: /pərˈsentɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phần trăm tỷ lệ phần trăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rate, number, or amount, stated as per hundred.

Vietnamese Meaning

Một tỷ lệ, số lượng, hoặc giá trị, được biểu thị trên một trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What percentage of the population is unemployed?"

    "Bao nhiêu phần trăm dân số đang thất nghiệp?"

  • "Only a small percentage of people attended the meeting."

    "Chỉ một phần trăm nhỏ số người tham dự cuộc họp."

  • "The percentage of women in parliament has increased."

    "Tỷ lệ phụ nữ trong quốc hội đã tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percent phần trăm (đơn vị hoặc tỷ lệ tính trên 100)
Noun percentile bách phân vị, phân vị (một trong 100 phần bằng nhau của một tập dữ liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per centum
Middle English
per cent
English
percentage

Nguồn gốc của 'percentage'

Từ 'percentage' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'per centum', nghĩa là 'theo trăm' hoặc 'trên mỗi trăm'. Cụm từ này sau đó được rút gọn thành 'per cent' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17. Đến thế kỷ 17, hậu tố '-age' (chỉ trạng thái, hành động hoặc kết quả) được thêm vào 'percent' để tạo thành 'percentage', dùng để chỉ một phần hoặc tỷ lệ được tính trên cơ sở 100.

Usage Note

Percentage thường được sử dụng để biểu thị một phần của tổng thể. Khác với 'percent', 'percentage' thường dùng khi không có số cụ thể đi kèm trước nó (ví dụ: 'a large percentage of students' thay vì 'a large percent of students').

Prepositions

of in

'Percentage of' được dùng để chỉ phần trăm của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the percentage of students'). 'Percentage in' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phần trăm trong một phạm vi hoặc khu vực nhất định (ví dụ: 'the percentage in sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + percentage
  • high a high percentage
    (tỷ lệ cao)
  • low a low percentage
    (tỷ lệ thấp)
  • significant a significant percentage
    (tỷ lệ đáng kể)
  • small a small percentage
    (một phần trăm nhỏ)
  • large a large percentage
    (một phần trăm lớn)
  • rising a rising percentage
    (tỷ lệ đang tăng)
Verb + percentage
  • calculate calculate a percentage
    (tính tỷ lệ phần trăm)
  • increase increase a percentage
    (tăng tỷ lệ phần trăm)
  • decrease decrease a percentage
    (giảm tỷ lệ phần trăm)
  • represent represent a percentage
    (đại diện cho một tỷ lệ)
  • account for account for a percentage
    (chiếm một tỷ lệ)
Percentage + of + Noun
  • percentage of percentage of sales
    (tỷ lệ phần trăm doanh số)
  • percentage of percentage of profit
    (tỷ lệ phần trăm lợi nhuận)
  • percentage of percentage of the population
    (tỷ lệ phần trăm dân số)

Idioms

  • percentage points

    điểm phần trăm (đơn vị đo lường sự khác biệt giữa hai tỷ lệ phần trăm)

    "The unemployment rate fell by two percentage points."

    (Tỷ lệ thất nghiệp giảm 2 điểm phần trăm.)

  • to get a percentage (of something)

    nhận một phần trăm (của cái gì đó); nhận hoa hồng/chia sẻ lợi nhuận

    "The agent gets a percentage of every deal she closes."

    (Người đại diện nhận một phần trăm từ mỗi giao dịch mà cô ấy chốt được.)

  • in percentage terms

    tính theo phần trăm; về mặt tỷ lệ phần trăm

    "In percentage terms, the increase in revenue was small."

    (Tính theo phần trăm, mức tăng doanh thu là nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percentage

noun
Lật mặt

Một tỷ lệ, số lượng, hoặc giá trị, được biểu thị trên một trăm.

"What percentage of the population is unemployed?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large percentage of students passed the exam.
Một tỷ lệ lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
Phủ định
What percentage of students didn't pass the exam?
Tỷ lệ sinh viên không vượt qua kỳ thi là bao nhiêu?
Nghi vấn
What percentage of the budget was allocated to marketing?
Bao nhiêu phần trăm ngân sách đã được phân bổ cho marketing?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The percentage of students attending the lecture yesterday was surprisingly high.
Tỷ lệ sinh viên tham dự buổi giảng bài hôm qua cao đến đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The percentage of people who voted in the last election didn't reach 60%.
Tỷ lệ người bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua đã không đạt đến 60%.
Nghi vấn
Did the percentage of errors decrease after the new training?
Tỷ lệ lỗi có giảm sau khóa đào tạo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percentage".

Tầm quan trọng trong Tài chính và Kinh doanh

Tỷ lệ phần trăm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thế giới tài chính và kinh doanh. Từ lãi suất cho vay, giảm giá sản phẩm, tỷ suất lợi nhuận, đến thuế và hoa hồng, 'percentage' giúp mọi người dễ dàng so sánh và hiểu các giá trị tương đối, bất kể quy mô ban đầu của số tiền.

Phân tích Dữ liệu và Thống kê Xã hội

Trong xã hội hiện đại, tỷ lệ phần trăm là công cụ không thể thiếu để phân tích dữ liệu và thống kê. Nó được dùng để biểu thị kết quả bầu cử (tỷ lệ phiếu bầu), kết quả khảo sát (phần trăm người đồng ý), hoặc các chỉ số kinh tế (tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng GDP). Hiểu được cách đọc và diễn giải các tỷ lệ phần trăm giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt hơn.