(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ percentage
B1

percentage

noun

Nghĩa tiếng Việt

phần trăm tỷ lệ phần trăm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Percentage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tỷ lệ, số lượng, hoặc giá trị, được biểu thị trên một trăm.

Definition (English Meaning)

A rate, number, or amount, stated as per hundred.

Ví dụ Thực tế với 'Percentage'

  • "What percentage of the population is unemployed?"

    "Bao nhiêu phần trăm dân số đang thất nghiệp?"

  • "Only a small percentage of people attended the meeting."

    "Chỉ một phần trăm nhỏ số người tham dự cuộc họp."

  • "The percentage of women in parliament has increased."

    "Tỷ lệ phụ nữ trong quốc hội đã tăng lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Percentage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: percentage
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Kinh tế Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Percentage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Percentage thường được sử dụng để biểu thị một phần của tổng thể. Khác với 'percent', 'percentage' thường dùng khi không có số cụ thể đi kèm trước nó (ví dụ: 'a large percentage of students' thay vì 'a large percent of students').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Percentage of' được dùng để chỉ phần trăm của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the percentage of students'). 'Percentage in' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phần trăm trong một phạm vi hoặc khu vực nhất định (ví dụ: 'the percentage in sales').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Percentage'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large percentage of students passed the exam.
Một tỷ lệ lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
Phủ định
What percentage of students didn't pass the exam?
Tỷ lệ sinh viên không vượt qua kỳ thi là bao nhiêu?
Nghi vấn
What percentage of the budget was allocated to marketing?
Bao nhiêu phần trăm ngân sách đã được phân bổ cho marketing?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The percentage of students attending the lecture yesterday was surprisingly high.
Tỷ lệ sinh viên tham dự buổi giảng bài hôm qua cao đến đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The percentage of people who voted in the last election didn't reach 60%.
Tỷ lệ người bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua đã không đạt đến 60%.
Nghi vấn
Did the percentage of errors decrease after the new training?
Tỷ lệ lỗi có giảm sau khóa đào tạo mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)