(Top Banner Ad)
2-propanol
C1
Danh từ C1 Hóa học

2-propanol

UK: /ˌtuː prəˈpænɒl/ • US: /ˌtuː proʊˈpænɔl/

Nghĩa tiếng Việt

rượu 2-propanol isopropyl alcohol cồn isopropyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, flammable chemical compound with the formula CH3CH(OH)CH3; a secondary alcohol, also known as isopropyl alcohol or rubbing alcohol.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học không màu, dễ cháy với công thức CH3CH(OH)CH3; một loại rượu bậc hai, còn được gọi là rượu isopropyl hoặc cồn xoa bóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "2-Propanol is commonly used as a disinfectant."

    "2-Propanol thường được sử dụng làm chất khử trùng."

  • "The lab technician cleaned the microscope lens with 2-propanol."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm lau ống kính hiển vi bằng 2-propanol."

  • "2-Propanol is effective at killing bacteria on surfaces."

    "2-Propanol có hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn trên bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Isopropyl Alcohol Tên gọi thông thường (Rượu Isopropyl, IPA)
Noun Propanol (1-propanol) Đồng phân vị trí của 2-propanol (nhóm OH đính ở carbon thứ nhất)
Noun IPA Viết tắt của Isopropyl Alcohol
Noun Rubbing Alcohol Dung dịch sát trùng thường chứa 70% 2-propanol

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
protos/pion
Latin
acidum propionicum (Propionic acid)
Chemistry Roots
Prop- (3 carbons), -an- (single bonds), -ol (alcohol)
IUPAC Nomenclature
2-propanol

Nguồn gốc tên gọi cấu trúc

Tên gọi '2-propanol' là tên hệ thống theo IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng), dùng để mô tả chính xác cấu trúc phân tử. 'Prop-' chỉ ra chuỗi 3 nguyên tử carbon. '-an-' chỉ ra rằng tất cả liên kết carbon đều là liên kết đơn. '-ol' biểu thị nhóm chức alcohol (hydroxyl, -OH). Số '2' cho biết nhóm alcohol này được đính vào nguyên tử carbon thứ hai của chuỗi.

Usage Note

2-Propanol, còn được gọi là isopropyl alcohol, là một alcohol bậc hai, nghĩa là nhóm hydroxyl (-OH) được gắn vào một carbon liên kết với hai carbon khác. Thuật ngữ 'rubbing alcohol' thường được dùng để chỉ các dung dịch chứa 70% isopropyl alcohol trong nước.

Prepositions

in as with

in: chỉ sự hiện diện trong một dung dịch hoặc hỗn hợp (ví dụ: 2-propanol in water). as: chỉ chức năng hoặc vai trò (ví dụ: used as a solvent). with: chỉ sự sử dụng kèm với chất khác (ví dụ: cleaning with 2-propanol).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 2-propanol
  • pure pure 2-propanol
    (2-propanol tinh khiết/nguyên chất)
  • concentrated concentrated 2-propanol solution
    (dung dịch 2-propanol đậm đặc)
Verb + 2-propanol
  • use use 2-propanol as a solvent
    (sử dụng 2-propanol làm dung môi)
  • apply apply 2-propanol to the skin
    (thoa/bôi 2-propanol lên da (để sát trùng))
Noun + 2-propanol
  • grade laboratory grade 2-propanol
    (2-propanol cấp độ phòng thí nghiệm)
  • vapor 2-propanol vapor
    (hơi 2-propanol)

Idioms

  • 70% 2-propanol solution

    Dung dịch 2-propanol nồng độ 70%

    "Medical facilities commonly use a 70% 2-propanol solution because it is highly effective against bacteria."

    (Các cơ sở y tế thường sử dụng dung dịch 2-propanol 70% vì nó rất hiệu quả chống lại vi khuẩn.)

  • industrial grade 2-propanol

    2-propanol cấp công nghiệp (thường dùng làm dung môi, tẩy rửa)

    "Industrial grade 2-propanol is utilized for cleaning heavy machinery parts."

    (2-propanol cấp công nghiệp được sử dụng để làm sạch các bộ phận máy móc hạng nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

2-propanol

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học không màu, dễ cháy với công thức CH3CH(OH)CH3; một loại rượu bậc hai, còn được gọi là rượu isopropyl hoặc cồn xoa bóp.

"2-Propanol is commonly used as a disinfectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "2-propanol".

Vai trò trong tủ thuốc gia đình

2-propanol, thường được bán dưới dạng 'rubbing alcohol' (rượu xoa bóp) ở nồng độ 70%, là một vật dụng thiết yếu trong tủ thuốc gia đình ở các nước phương Tây. Nó được dùng để sát trùng vết thương nhỏ, khử trùng da trước khi tiêm, và làm chất làm mát da tạm thời (mặc dù hiện nay không còn khuyến khích dùng cho việc hạ sốt).

Chất tẩy rửa điện tử lý tưởng

Do đặc tính bay hơi cực nhanh và không để lại cặn, 2-propanol là lựa chọn hàng đầu để làm sạch các thiết bị điện tử nhạy cảm như ống kính máy ảnh, màn hình cảm ứng, đầu đọc băng từ, và các linh kiện máy tính, nơi nước và các chất tẩy rửa khác có thể gây hư hỏng.