(Top Banner Ad)
rubbing alcohol
B1
noun B1 Y học/Hóa học

rubbing alcohol

UK: /ˈrʌbɪŋ ˈælkəhɒl/ • US: /ˈrʌbɪŋ ˈælkəhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn xoa bóp cồn sát trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid containing mainly isopropyl alcohol or ethyl alcohol and water, used primarily as a topical antiseptic.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng chứa chủ yếu isopropyl alcohol hoặc ethyl alcohol và nước, được sử dụng chủ yếu như một chất khử trùng ngoài da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used rubbing alcohol to disinfect the cut on her finger."

    "Cô ấy đã dùng cồn xoa bóp để khử trùng vết cắt trên ngón tay."

  • "Rubbing alcohol is commonly found in first-aid kits."

    "Cồn xoa bóp thường được tìm thấy trong bộ sơ cứu."

  • "Be careful when using rubbing alcohol on children's skin."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng cồn xoa bóp trên da của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rub xoa, cọ xát, chà xát
Noun rub sự xoa bóp, sự cọ xát
Noun rubber tẩy, cục tẩy; cao su
Noun alcohol rượu, cồn
Adjective alcoholic có cồn, thuộc về rượu
Noun alcoholic người nghiện rượu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rubber
Middle English
rubben
Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol

Nguồn gốc 'alcohol'

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu dùng để chỉ một loại bột mịn dùng để trang điểm mắt (kohl). Sau này, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ chất lỏng tinh chế nào, đặc biệt là rượu chưng cất.

Ý nghĩa 'rubbing'

Phần 'rubbing' (xoa, chà xát) trong 'rubbing alcohol' mô tả công dụng chính của nó: dùng để thoa lên da, mát-xa hoặc làm sạch. Nó phân biệt loại cồn này với cồn dùng để uống.

Usage Note

Rubbing alcohol thường được sử dụng để sát trùng vết thương nhỏ, làm sạch da trước khi tiêm, hoặc xoa bóp để giảm đau nhức cơ bắp. Nó không dùng để uống và không nên dùng trên vết thương hở sâu.

Prepositions

with on

"Rubbing alcohol with" thường được sử dụng để chỉ việc xoa bóp hoặc thoa một khu vực nào đó. Ví dụ: "I cleaned the wound with rubbing alcohol." "Rubbing alcohol on" thường được sử dụng để chỉ việc bôi lên một bề mặt. Ví dụ: "I put rubbing alcohol on the cut."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rubbing alcohol
  • apply apply rubbing alcohol
    (thoa cồn xoa bóp)
  • use use rubbing alcohol
    (sử dụng cồn xoa bóp)
  • clean with clean with rubbing alcohol
    (làm sạch bằng cồn xoa bóp)
  • disinfect with disinfect with rubbing alcohol
    (khử trùng bằng cồn xoa bóp)
Adjective + rubbing alcohol
  • pure pure rubbing alcohol
    (cồn xoa bóp nguyên chất)
  • diluted diluted rubbing alcohol
    (cồn xoa bóp đã pha loãng)
  • isopropyl isopropyl rubbing alcohol
    (cồn isopropyl dùng để xoa bóp)
Noun + rubbing alcohol
  • bottle of a bottle of rubbing alcohol
    (một chai cồn xoa bóp)
  • cotton ball with a cotton ball with rubbing alcohol
    (một cục bông gòn thấm cồn xoa bóp)
  • rubbing alcohol rubbing alcohol wipes
    (khăn lau tẩm cồn xoa bóp)

Idioms

  • apply rubbing alcohol to a wound

    thoa cồn xoa bóp lên vết thương (để khử trùng)

    "You should apply rubbing alcohol to the cut to prevent infection."

    (Bạn nên thoa cồn xoa bóp lên vết cắt để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • clean a surface with rubbing alcohol

    làm sạch bề mặt bằng cồn xoa bóp (để khử trùng)

    "I always clean my phone screen with rubbing alcohol to kill germs."

    (Tôi luôn lau màn hình điện thoại bằng cồn xoa bóp để diệt vi trùng.)

  • rubbing alcohol wipes/pads

    khăn/miếng gạc tẩm cồn xoa bóp (dùng một lần)

    "Keep rubbing alcohol wipes in your first-aid kit for quick disinfection."

    (Hãy để sẵn khăn tẩm cồn xoa bóp trong bộ sơ cứu để khử trùng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubbing alcohol

noun
Lật mặt

Một chất lỏng chứa chủ yếu isopropyl alcohol hoặc ethyl alcohol và nước, được sử dụng chủ yếu như một chất khử trùng ngoài da.

"She used rubbing alcohol to disinfect the cut on her finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbing alcohol".

Vật dụng thiết yếu trong gia đình

Cồn xoa bóp là một vật dụng phổ biến trong nhiều gia đình phương Tây, được dùng chủ yếu để sát trùng vết thương nhỏ, làm sạch da trước khi tiêm, hoặc khử trùng các bề mặt và dụng cụ.

Không dùng để uống và cảnh báo y tế

Điều quan trọng cần lưu ý là cồn xoa bóp (rubbing alcohol) không phải là cồn dùng để uống. Nó thường chứa isopropyl alcohol hoặc ethanol đã biến tính, rất độc nếu nuốt phải. Mặc dù đôi khi được dùng để hạ sốt bằng cách thoa lên da, nhưng các chuyên gia y tế hiện nay không khuyến khích vì nguy cơ hấp thụ qua da gây ngộ độc.