(Top Banner Ad)
isopropyl alcohol
B2
Danh từ B2 Hóa học, Y học

isopropyl alcohol

UK: /ˌaɪsəʊˈprəʊpɪl ˈælkəhɒl/ • US: /ˌaɪsoʊˈproʊpɪl ˈælkəhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn isopropyl propan-2-ol cồn xoa bóp (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, flammable liquid with a strong odor, used as a solvent and disinfectant.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi mạnh, được sử dụng làm dung môi và chất khử trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isopropyl alcohol is commonly used as a disinfectant."

    "Cồn isopropyl thường được sử dụng làm chất khử trùng."

  • "She cleaned the wound with isopropyl alcohol."

    "Cô ấy lau sạch vết thương bằng cồn isopropyl."

  • "Isopropyl alcohol is effective against most bacteria."

    "Cồn isopropyl có hiệu quả chống lại hầu hết các loại vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol cồn, rượu
Adjective alcoholic chứa cồn, thuộc về cồn

Synonyms

rubbing alcohol (cồn xoa bóp)propan-2-ol (propan-2-ol)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
isopropyl alcohol

Nguồn gốc của Isopropyl Alcohol

Isopropyl alcohol là một hợp chất hóa học được phát hiện và sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và y tế. Tên gọi 'isopropyl' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó, liên quan đến nhóm isopropyl. Nó trở nên phổ biến nhờ khả năng khử trùng và làm sạch hiệu quả.

Usage Note

Isopropyl alcohol, còn được gọi là rubbing alcohol, được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng, đặc biệt là trong các ứng dụng y tế và vệ sinh cá nhân. Nó hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn, virus và nấm. Tuy nhiên, không nên uống vì nó độc hại. So với ethanol, isopropyl alcohol có tính tẩy rửa mạnh hơn và ít gây khô da hơn khi sử dụng ở nồng độ thấp.

Prepositions

in as for

* in: isopropyl alcohol in a solution.
* as: used as a cleaning agent
* for: used for cleaning

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isopropyl alcohol
  • pure pure isopropyl alcohol
    (cồn isopropyl nguyên chất)
  • diluted diluted isopropyl alcohol
    (cồn isopropyl đã pha loãng)
Verb + isopropyl alcohol
  • apply apply isopropyl alcohol
    (thoa cồn isopropyl)
  • use use isopropyl alcohol
    (sử dụng cồn isopropyl)
  • rub rub isopropyl alcohol
    (xoa cồn isopropyl)

Idioms

  • rubbing alcohol

    cồn xoa bóp (thường là isopropyl alcohol)

    "She used rubbing alcohol to clean the cut."

    (Cô ấy dùng cồn xoa bóp để làm sạch vết cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isopropyl alcohol

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi mạnh, được sử dụng làm dung môi và chất khử trùng.

"Isopropyl alcohol is commonly used as a disinfectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The isopropyl alcohol's flammability makes it useful as a disinfectant.
Độ dễ cháy của cồn isopropyl làm cho nó hữu ích như một chất khử trùng.
Phủ định
The doctor's instructions did not include isopropyl alcohol's application for this wound.
Hướng dẫn của bác sĩ không bao gồm việc sử dụng cồn isopropyl cho vết thương này.
Nghi vấn
Is this isopropyl alcohol's primary use as a cleaning agent?
Có phải công dụng chính của cồn isopropyl này là một chất tẩy rửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isopropyl alcohol".

Sử dụng trong y tế

Isopropyl alcohol rất phổ biến trong y tế như một chất khử trùng. Nó được sử dụng để làm sạch da trước khi tiêm và để khử trùng các dụng cụ y tế.

Ứng dụng trong gia đình

Ngoài y tế, isopropyl alcohol còn được sử dụng rộng rãi trong gia đình để làm sạch các bề mặt, thiết bị điện tử và loại bỏ vết bẩn.