20th
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ordinal number corresponding to the number twenty.
Vietnamese Meaning
Thứ tự số tương ứng với số hai mươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 20th century was a period of great change."
"Thế kỷ 20 là một giai đoạn có nhiều thay đổi lớn."
-
"My birthday is on the 20th of July."
"Sinh nhật của tôi vào ngày 20 tháng 7."
-
"He finished in 20th place."
"Anh ấy về đích ở vị trí thứ 20."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi, ngày tháng, thế kỷ, hoặc sự kiện. Khác với "twenty" (số 20) là một số đếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anniversary 20th anniversary (Lễ kỷ niệm 20 năm)
-
birthday 20th birthday (Sinh nhật thứ 20)
-
century the 20th century (Thế kỷ 20)
-
on on the 20th floor (Ở tầng thứ 20)
-
by by the 20th of the month (Trước ngày 20 của tháng)
-
since since the 20th (Kể từ ngày 20)
-
episode the 20th episode (Tập phim thứ 20)
-
ranking the 20th ranking (Xếp hạng thứ 20)
Idioms
-
The 20th Century's problems
Các vấn đề mang tính lịch sử hoặc đặc trưng của Thế kỷ 20 (thường là chiến tranh, phát triển hạt nhân)
"Modern historians are still debating the lasting impact of the 20th Century's problems."
(Các nhà sử học hiện đại vẫn đang tranh luận về tác động lâu dài của các vấn đề trong Thế kỷ 20.)
-
To pass the 20th checkpoint
Vượt qua cột mốc, hoàn thành bước thứ 20 (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, dự án)
"The software update finally passed the 20th checkpoint after months of testing."
(Bản cập nhật phần mềm cuối cùng đã vượt qua chốt kiểm tra thứ 20 sau nhiều tháng thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
20th
Tính từThứ tự số tương ứng với số hai mươi.
"The 20th century was a period of great change."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the twentieth century saw immense technological advancement, many people still lived in poverty. |
Mặc dù thế kỷ 20 chứng kiến sự tiến bộ công nghệ to lớn, nhiều người vẫn sống trong nghèo đói. |
| Phủ định | Even though the twentieth century wasn't always peaceful, it did bring significant progress in medicine. |
Mặc dù thế kỷ 20 không phải lúc nào cũng hòa bình, nhưng nó đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong y học. |
| Nghi vấn | Since the twentieth century is over, do you think we've learned from its mistakes? |
Vì thế kỷ 20 đã qua, bạn có nghĩ rằng chúng ta đã học được từ những sai lầm của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "20th".
