Twenty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number equivalent to the product of two and ten; the number one more than nineteen.
Vietnamese Meaning
Số tương đương với tích của hai và mười; số lớn hơn mười chín một đơn vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is twenty years old."
"Cô ấy hai mươi tuổi."
-
"The discount is twenty percent."
"Mức giảm giá là hai mươi phần trăm."
-
"I have twenty dollars."
"Tôi có hai mươi đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Ordinal Number, Adjective, Noun | twentieth | thứ hai mươi (số thứ tự); một phần hai mươi (danh từ) |
| Noun (plural) | twenties | những năm từ 20 đến 29 (ví dụ: the 1920s); độ tuổi từ 20 đến 29 |
| Noun, Adjective | twenty-something | người ở độ tuổi từ 20 đến 29 (danh từ); ở độ tuổi 20-29 (tính từ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một số đếm cơ bản, được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến đời sống hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt đáng kể so với các số đếm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
twenty twenty dollars (hai mươi đô la)
-
twenty twenty years (hai mươi năm)
-
twenty twenty people (hai mươi người)
-
turn turn twenty (tròn hai mươi tuổi)
-
score score twenty points (ghi hai mươi điểm)
-
exactly exactly twenty (chính xác hai mươi)
-
almost almost twenty (gần hai mươi)
Idioms
-
twenty-four/seven
suốt ngày đêm, liên tục không ngừng nghỉ (từ 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần)
"This convenience store is open twenty-four/seven."
(Cửa hàng tiện lợi này mở cửa suốt ngày đêm.)
-
twenty-twenty hindsight
khả năng hiểu rõ mọi việc sau khi chúng đã xảy ra; sự khôn ngoan nhìn nhận lại sau khi sự việc đã kết thúc
"With twenty-twenty hindsight, I should have invested in that company."
(Với cái nhìn nhận lại sự việc, lẽ ra tôi nên đầu tư vào công ty đó.)
-
Twenty Questions
một trò chơi đoán tên người hoặc vật bằng cách hỏi các câu hỏi 'có/không' trong giới hạn hai mươi câu
"Let's play Twenty Questions to pass the time during the long car ride."
(Chúng ta hãy chơi trò Hai mươi Câu hỏi để giết thời gian trong chuyến đi xe dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Twenty
NumberSố tương đương với tích của hai và mười; số lớn hơn mười chín một đơn vị.
"She is twenty years old."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store sells twenty different types of apples. |
Cửa hàng bán hai mươi loại táo khác nhau. |
| Phủ định | She does not have twenty dollars in her wallet. |
Cô ấy không có hai mươi đô la trong ví. |
| Nghi vấn | Do you need twenty more copies of the report? |
Bạn có cần thêm hai mươi bản sao của báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Twenty".
