60 minutes
Danh từ (cụm danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa '60 minutes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.
Ví dụ Thực tế với '60 minutes'
-
"The show will start in 60 minutes."
"Chương trình sẽ bắt đầu sau 60 phút nữa."
-
"The pizza will be delivered in 60 minutes."
"Pizza sẽ được giao trong vòng 60 phút."
-
"The meeting lasted for 60 minutes."
"Cuộc họp kéo dài 60 phút."
Từ loại & Từ liên quan của '60 minutes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng '60 minutes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là một cụm từ chỉ thời lượng, thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thời gian biểu, chương trình phát sóng, hoặc ước lượng thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc. 'Minute' là đơn vị thời gian cơ bản, và '60 minutes' cho biết một giờ đồng hồ. Lưu ý rằng 'minute' là danh từ đếm được, vì vậy nó được dùng ở dạng số nhiều khi lớn hơn một.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in 60 minutes' chỉ một thời điểm trong tương lai mà một hành động sẽ xảy ra. 'within 60 minutes' chỉ một khoảng thời gian giới hạn mà một hành động phải được hoàn thành.
Ngữ pháp ứng dụng với '60 minutes'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the meeting lasted 60 minutes was surprising.
|
Việc cuộc họp kéo dài 60 phút thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định |
Whether the program will take 60 minutes is not certain.
|
Việc chương trình sẽ mất 60 phút hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why the presentation was only 60 minutes long is unknown.
|
Tại sao bài thuyết trình chỉ dài 60 phút thì không ai biết. |
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The movie lasted 60 minutes.
|
Bộ phim kéo dài 60 phút. |
| Phủ định |
The meeting didn't last 60 minutes.
|
Cuộc họp không kéo dài 60 phút. |
| Nghi vấn |
Did the presentation take 60 minutes?
|
Bài thuyết trình có mất 60 phút không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The meeting lasted 60 minutes.
|
Cuộc họp kéo dài 60 phút. |
| Phủ định |
The TV show wasn't 60 minutes long; it was only 30.
|
Chương trình TV không dài 60 phút; nó chỉ dài 30 phút. |
| Nghi vấn |
Was the lecture 60 minutes or longer?
|
Bài giảng dài 60 phút hay lâu hơn? |