(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lots of
A2

lots of

Quantifier

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều nhiều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lots of'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.

Definition (English Meaning)

A large amount or number of something.

Ví dụ Thực tế với 'Lots of'

  • "There are lots of people at the party."

    "Có rất nhiều người ở bữa tiệc."

  • "I have lots of friends."

    "Tôi có rất nhiều bạn."

  • "She has lots of money."

    "Cô ấy có rất nhiều tiền."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lots of'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

a few(một vài)
a little(một ít)
few(ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều))
little(ít (dùng với danh từ không đếm được))

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General English

Ghi chú Cách dùng 'Lots of'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Lots of" là một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ số lượng lớn. Nó tương đương với "a lot of" và "many/much", nhưng "many/much" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn. "Lots of" có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lots of'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, there are lots of stars in the sky tonight!
Wow, có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời tối nay!
Phủ định
Oh dear, there aren't lots of apples left.
Ôi trời, không còn nhiều táo nữa.
Nghi vấn
Hey, are there lots of people coming to the party?
Này, có nhiều người đến dự tiệc không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has lots of friends at school.
Cô ấy có rất nhiều bạn ở trường.
Phủ định
He doesn't have lots of time to travel.
Anh ấy không có nhiều thời gian để đi du lịch.
Nghi vấn
How many books do you have? I have lots of them.
Bạn có bao nhiêu quyển sách? Tôi có rất nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)