(Top Banner Ad)
lots of
A2
Quantifier A2 General English

lots of

UK: /lɒts ɒv/ • US: /lɑːts əv/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều nhiều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are lots of people at the party."

    "Có rất nhiều người ở bữa tiệc."

  • "I have lots of friends."

    "Tôi có rất nhiều bạn."

  • "She has lots of money."

    "Cô ấy có rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lot một nhóm hoặc số lượng lớn (thường đi với 'a lot of' hoặc 'lots of'); một phần đất; số phận, định mệnh
Verb allot phân chia, cấp phát (một phần hoặc số lượng)
Noun allotment sự phân chia; phần được cấp phát
Noun lottery xổ số

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlutą
Old English
hlot
Middle English
lot
Modern English
lot
20th Century English
lots of

Từ 'Phần Chia' Đến 'Rất Nhiều'

Từ 'lots of' mà chúng ta dùng hàng ngày có một lịch sử thú vị. Ban đầu, từ 'lot' trong tiếng Anh cổ (Old English 'hlot') có nghĩa là 'một phần được chia' hoặc 'số phận được quyết định bằng cách rút thăm'. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng để chỉ một 'nhóm' hoặc 'số lượng'. Vào thế kỷ 20, cụm từ 'a lot of' và sau đó là 'lots of' trở nên phổ biến để diễn tả 'rất nhiều' hoặc 'số lượng lớn', phản ánh sự thay đổi trong cách người nói tiếng Anh diễn đạt sự phong phú và dồi dào.

Usage Note

"Lots of" là một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ số lượng lớn. Nó tương đương với "a lot of" và "many/much", nhưng "many/much" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn. "Lots of" có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'lots of'
  • have have lots of experience
    (có nhiều kinh nghiệm)
  • make make lots of money
    (kiếm rất nhiều tiền)
  • spend spend lots of time
    (dành nhiều thời gian)
  • need need lots of help
    (cần nhiều sự giúp đỡ)
  • give give lots of advice
    (cho nhiều lời khuyên)
Nouns/Expressions with 'lots of'
  • people lots of people
    (rất nhiều người)
  • rain lots of rain
    (rất nhiều mưa (mưa to, kéo dài))
  • effort lots of effort
    (rất nhiều nỗ lực)
  • fun lots of fun
    (rất nhiều niềm vui)
  • things lots of things to do
    (rất nhiều việc phải làm)

Idioms

  • Lots of love

    Gửi nhiều yêu thương (thường dùng để kết thư hoặc tin nhắn thân mật)

    "See you soon! Lots of love, Sarah."

    (Hẹn gặp lại bạn sớm! Gửi nhiều yêu thương, Sarah.)

  • Lots of luck!

    Chúc may mắn! (có thể dùng thật lòng hoặc mỉa mai)

    "You'll need lots of luck to win that competition."

    (Bạn sẽ cần rất nhiều may mắn để thắng cuộc thi đó.)

  • have lots of laughs

    có rất nhiều khoảnh khắc vui vẻ, cười đùa

    "We had lots of laughs at the party last night."

    (Chúng tôi đã có rất nhiều khoảnh khắc vui vẻ tại bữa tiệc tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lots of

Quantifier
Lật mặt

Một số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.

"There are lots of people at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, there are lots of stars in the sky tonight!
Wow, có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời tối nay!
Phủ định
Oh dear, there aren't lots of apples left.
Ôi trời, không còn nhiều táo nữa.
Nghi vấn
Hey, are there lots of people coming to the party?
Này, có nhiều người đến dự tiệc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has lots of friends at school.
Cô ấy có rất nhiều bạn ở trường.
Phủ định
He doesn't have lots of time to travel.
Anh ấy không có nhiều thời gian để đi du lịch.
Nghi vấn
How many books do you have? I have lots of them.
Bạn có bao nhiêu quyển sách? Tôi có rất nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lots of".

Sự Phong Phú Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc diễn tả sự dồi dào và số lượng lớn là rất phổ biến. Cụm từ 'lots of' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thoải mái và tự nhiên. Nó thường được dùng thay cho các cách diễn đạt trang trọng hơn như 'a large number of' hoặc 'a great deal of', đặc biệt trong các cuộc hội thoại thân mật và đời thường, cho thấy người nói muốn truyền tải sự phong phú một cách gần gũi.

Ngôn Ngữ Của Lòng Hào Phóng

Việc sử dụng 'lots of' cũng có thể phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây về sự hào phóng hoặc sự sẵn lòng chia sẻ. Khi ai đó nói 'I have lots of food to share' (Tôi có rất nhiều đồ ăn để chia sẻ) hoặc 'We have lots of opportunities for you' (Chúng tôi có rất nhiều cơ hội cho bạn), điều đó truyền tải một thông điệp về sự dồi dào và tấm lòng rộng mở, khuyến khích sự tương tác tích cực.