lots of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large amount or number of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are lots of people at the party."
"Có rất nhiều người ở bữa tiệc."
-
"I have lots of friends."
"Tôi có rất nhiều bạn."
-
"She has lots of money."
"Cô ấy có rất nhiều tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lots of" là một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ số lượng lớn. Nó tương đương với "a lot of" và "many/much", nhưng "many/much" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn. "Lots of" có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have lots of experience (có nhiều kinh nghiệm)
-
make make lots of money (kiếm rất nhiều tiền)
-
spend spend lots of time (dành nhiều thời gian)
-
need need lots of help (cần nhiều sự giúp đỡ)
-
give give lots of advice (cho nhiều lời khuyên)
-
people lots of people (rất nhiều người)
-
rain lots of rain (rất nhiều mưa (mưa to, kéo dài))
-
effort lots of effort (rất nhiều nỗ lực)
-
fun lots of fun (rất nhiều niềm vui)
-
things lots of things to do (rất nhiều việc phải làm)
Idioms
-
Lots of love
Gửi nhiều yêu thương (thường dùng để kết thư hoặc tin nhắn thân mật)
"See you soon! Lots of love, Sarah."
(Hẹn gặp lại bạn sớm! Gửi nhiều yêu thương, Sarah.)
-
Lots of luck!
Chúc may mắn! (có thể dùng thật lòng hoặc mỉa mai)
"You'll need lots of luck to win that competition."
(Bạn sẽ cần rất nhiều may mắn để thắng cuộc thi đó.)
-
have lots of laughs
có rất nhiều khoảnh khắc vui vẻ, cười đùa
"We had lots of laughs at the party last night."
(Chúng tôi đã có rất nhiều khoảnh khắc vui vẻ tại bữa tiệc tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lots of
QuantifierMột số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.
"There are lots of people at the party."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, there are lots of stars in the sky tonight! |
Wow, có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời tối nay! |
| Phủ định | Oh dear, there aren't lots of apples left. |
Ôi trời, không còn nhiều táo nữa. |
| Nghi vấn | Hey, are there lots of people coming to the party? |
Này, có nhiều người đến dự tiệc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has lots of friends at school. |
Cô ấy có rất nhiều bạn ở trường. |
| Phủ định | He doesn't have lots of time to travel. |
Anh ấy không có nhiều thời gian để đi du lịch. |
| Nghi vấn | How many books do you have? I have lots of them. |
Bạn có bao nhiêu quyển sách? Tôi có rất nhiều. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lots of".
