lots of
QuantifierNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lots of'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một số lượng lớn hoặc số lượng nhiều của cái gì đó.
Definition (English Meaning)
A large amount or number of something.
Ví dụ Thực tế với 'Lots of'
-
"There are lots of people at the party."
"Có rất nhiều người ở bữa tiệc."
-
"I have lots of friends."
"Tôi có rất nhiều bạn."
-
"She has lots of money."
"Cô ấy có rất nhiều tiền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lots of'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lots of'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Lots of" là một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ số lượng lớn. Nó tương đương với "a lot of" và "many/much", nhưng "many/much" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn. "Lots of" có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lots of'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, there are lots of stars in the sky tonight!
|
Wow, có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời tối nay! |
| Phủ định |
Oh dear, there aren't lots of apples left.
|
Ôi trời, không còn nhiều táo nữa. |
| Nghi vấn |
Hey, are there lots of people coming to the party?
|
Này, có nhiều người đến dự tiệc không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has lots of friends at school.
|
Cô ấy có rất nhiều bạn ở trường. |
| Phủ định |
He doesn't have lots of time to travel.
|
Anh ấy không có nhiều thời gian để đi du lịch. |
| Nghi vấn |
How many books do you have? I have lots of them.
|
Bạn có bao nhiêu quyển sách? Tôi có rất nhiều. |