(Top Banner Ad)
a piece of the puzzle
B2
Danh từ (Noun) B2 Chung (General)

a piece of the puzzle

UK: /ə piːs ɒv ðə ˈpʌzl/ • US: /ə piːs ʌv ðə ˈpʌzl/

Nghĩa tiếng Việt

một mảnh ghép của câu đố một phần của vấn đề một yếu tố quan trọng một khía cạnh của vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component part of a larger problem or mystery; something that helps to explain a situation.

Vietnamese Meaning

Một phần của một vấn đề hoặc bí ẩn lớn hơn; điều gì đó giúp giải thích một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding the missing documents was a crucial piece of the puzzle in solving the case."

    "Việc tìm thấy những tài liệu bị mất là một phần quan trọng trong việc giải quyết vụ án."

  • "Her testimony provided a vital piece of the puzzle in understanding what happened that night."

    "Lời khai của cô ấy cung cấp một phần quan trọng trong việc hiểu điều gì đã xảy ra đêm đó."

  • "The new evidence is just another piece of the puzzle, but it doesn't solve the whole mystery."

    "Bằng chứng mới chỉ là một mảnh ghép khác của câu đố, nhưng nó không giải quyết toàn bộ bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puzzle trò chơi ghép hình, điều bí ẩn, vấn đề hóc búa
Verb puzzle làm ai bối rối, suy nghĩ vất vả
Adjective puzzling khó hiểu, gây bối rối

Synonyms

part of the solution (một phần của giải pháp)element (yếu tố)factor (nhân tố)

Antonyms

Related Words

jigsaw puzzle (trò chơi ghép hình)detective work (công việc trinh thám)research (nghiên cứu)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pece
Old French
piece
Vulgar Latin
*pettia

Nguồn gốc của 'puzzle'

Từ 'puzzle' ban đầu có nghĩa là 'làm bối rối'. Trò chơi ghép hình (jigsaw puzzle) trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 và ý tưởng mỗi mảnh ghép là một phần của bức tranh lớn hơn đã dẫn đến việc 'a piece of the puzzle' mang nghĩa là một phần thông tin quan trọng để giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc khám phá ra một thông tin hoặc sự kiện nào đó đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc làm sáng tỏ một bí ẩn. Nó nhấn mạnh rằng thông tin đó chỉ là một phần, nhưng rất quan trọng. So sánh với 'part of the problem', cụm từ này mang nghĩa tích cực, hướng đến giải pháp.

Prepositions

of to

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa 'piece' và 'puzzle'. Ví dụ: 'a piece of the puzzle'. 'to' có thể được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn, chẳng hạn như 'This information is key to completing a piece of the puzzle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a piece of the puzzle
  • important a piece of the puzzle
    (một mảnh ghép quan trọng của vấn đề)
  • crucial a piece of the puzzle
    (một mảnh ghép then chốt của vấn đề)
  • vital a piece of the puzzle
    (một mảnh ghép sống còn của vấn đề)
Verb + a piece of the puzzle
  • provide a piece of the puzzle
    (cung cấp một mảnh ghép của vấn đề)
  • add a piece of the puzzle
    (thêm một mảnh ghép vào vấn đề)
  • find a piece of the puzzle
    (tìm thấy một mảnh ghép của vấn đề)

Idioms

  • fit into the puzzle

    hợp với, phù hợp với tổng thể

    "Her skills fit perfectly into the puzzle of our team."

    (Kỹ năng của cô ấy hoàn toàn phù hợp với bức tranh tổng thể của đội chúng ta.)

  • a missing piece of the puzzle

    một mảnh ghép còn thiếu

    "We need to find the missing piece of the puzzle to solve this mystery."

    (Chúng ta cần tìm mảnh ghép còn thiếu để giải quyết bí ẩn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a piece of the puzzle

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một phần của một vấn đề hoặc bí ẩn lớn hơn; điều gì đó giúp giải thích một tình huống.

"Finding the missing documents was a crucial piece of the puzzle in solving the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finding the missing piece of the puzzle: it completed the investigation and revealed the culprit.
Tìm thấy mảnh ghép còn thiếu: nó hoàn thành cuộc điều tra và tiết lộ thủ phạm.
Phủ định
The detective couldn't solve the mystery: a vital piece of the puzzle was missing.
Thám tử không thể giải quyết bí ẩn: một mảnh ghép quan trọng còn thiếu.
Nghi vấn
Is this new evidence a crucial piece of the puzzle: will it finally lead to a breakthrough in the case?
Liệu bằng chứng mới này có phải là một mảnh ghép quan trọng không: liệu nó cuối cùng có dẫn đến một bước đột phá trong vụ án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a piece of the puzzle".

Tư duy hệ thống

Khái niệm 'a piece of the puzzle' liên quan đến tư duy hệ thống, nơi mọi thứ được xem là kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau. Để hiểu một vấn đề phức tạp, ta cần xem xét tất cả các 'mảnh ghép' khác nhau.