a piece of the puzzle
Danh từ (Noun)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'A piece of the puzzle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phần của một vấn đề hoặc bí ẩn lớn hơn; điều gì đó giúp giải thích một tình huống.
Definition (English Meaning)
A component part of a larger problem or mystery; something that helps to explain a situation.
Ví dụ Thực tế với 'A piece of the puzzle'
-
"Finding the missing documents was a crucial piece of the puzzle in solving the case."
"Việc tìm thấy những tài liệu bị mất là một phần quan trọng trong việc giải quyết vụ án."
-
"Her testimony provided a vital piece of the puzzle in understanding what happened that night."
"Lời khai của cô ấy cung cấp một phần quan trọng trong việc hiểu điều gì đã xảy ra đêm đó."
-
"The new evidence is just another piece of the puzzle, but it doesn't solve the whole mystery."
"Bằng chứng mới chỉ là một mảnh ghép khác của câu đố, nhưng nó không giải quyết toàn bộ bí ẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'A piece of the puzzle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: piece, puzzle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'A piece of the puzzle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc khám phá ra một thông tin hoặc sự kiện nào đó đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc làm sáng tỏ một bí ẩn. Nó nhấn mạnh rằng thông tin đó chỉ là một phần, nhưng rất quan trọng. So sánh với 'part of the problem', cụm từ này mang nghĩa tích cực, hướng đến giải pháp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa 'piece' và 'puzzle'. Ví dụ: 'a piece of the puzzle'. 'to' có thể được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn, chẳng hạn như 'This information is key to completing a piece of the puzzle.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'A piece of the puzzle'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Finding the missing piece of the puzzle: it completed the investigation and revealed the culprit.
|
Tìm thấy mảnh ghép còn thiếu: nó hoàn thành cuộc điều tra và tiết lộ thủ phạm. |
| Phủ định |
The detective couldn't solve the mystery: a vital piece of the puzzle was missing.
|
Thám tử không thể giải quyết bí ẩn: một mảnh ghép quan trọng còn thiếu. |
| Nghi vấn |
Is this new evidence a crucial piece of the puzzle: will it finally lead to a breakthrough in the case?
|
Liệu bằng chứng mới này có phải là một mảnh ghép quan trọng không: liệu nó cuối cùng có dẫn đến một bước đột phá trong vụ án? |