obstacle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that blocks one's way or prevents or hinders progress.
Vietnamese Meaning
Vật cản, chướng ngại vật, điều gây trở ngại hoặc cản trở sự tiến bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of money is a major obstacle to starting a business."
"Thiếu tiền là một trở ngại lớn để bắt đầu kinh doanh."
-
"The climbers faced many obstacles on their way to the summit."
"Những người leo núi phải đối mặt với nhiều trở ngại trên đường lên đỉnh."
-
"Political differences are proving to be a major obstacle to peace."
"Những khác biệt chính trị đang chứng tỏ là một trở ngại lớn cho hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obstacle | chướng ngại vật, trở ngại |
| Verb | obstruct | gây cản trở, chặn đường |
| Noun | obstruction | sự cản trở, vật cản |
| Adjective | obstructive | gây cản trở, ngăn chặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obstacle' thường dùng để chỉ những vật cản vật lý hoặc những khó khăn trừu tượng, gây cản trở việc đạt được mục tiêu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'difficulty' (khó khăn) hoặc 'challenge' (thử thách), vì nó gợi ý một rào cản đáng kể cần phải vượt qua. 'Impediment' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn.
Prepositions
'Obstacle to' thường được dùng để chỉ cái gì gây cản trở cho cái gì (ví dụ: obstacle to progress). 'Obstacle in' thường được dùng khi nói về một trở ngại trong một quá trình hoặc một con đường cụ thể (ví dụ: obstacle in the way). 'Obstacle for' nhấn mạnh ai hoặc điều gì đang gặp phải trở ngại (ví dụ: obstacle for achieving a goal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major obstacle (trở ngại lớn)
-
formidable formidable obstacle (trở ngại đáng gờm)
-
significant significant obstacle (trở ngại đáng kể)
-
serious serious obstacle (trở ngại nghiêm trọng)
-
insurmountable insurmountable obstacle (trở ngại không thể vượt qua)
-
chief chief obstacle (trở ngại chính)
-
minor minor obstacle (trở ngại nhỏ)
-
overcome overcome an obstacle (vượt qua một chướng ngại vật)
-
surmount surmount an obstacle (vượt qua một trở ngại)
-
face face an obstacle (đối mặt với trở ngại)
-
encounter encounter an obstacle (gặp phải trở ngại)
-
pose pose an obstacle (đặt ra một trở ngại)
-
remove remove an obstacle (loại bỏ chướng ngại vật)
-
clear clear an obstacle (dọn dẹp chướng ngại vật)
-
lie an obstacle lies in the way (một trở ngại nằm chắn đường)
-
stand an obstacle stands in the way (một trở ngại đứng chắn đường)
Idioms
-
overcome obstacles
vượt qua mọi trở ngại/khó khăn
"Despite numerous obstacles, she achieved her dream."
(Dù đối mặt với vô số trở ngại, cô ấy vẫn đạt được ước mơ của mình.)
-
remove obstacles
loại bỏ các rào cản/chướng ngại vật
"The government is trying to remove obstacles to economic growth."
(Chính phủ đang cố gắng loại bỏ các rào cản đối với tăng trưởng kinh tế.)
-
be an obstacle to something/someone
là trở ngại/rào cản đối với cái gì/ai đó
"Lack of funding was a major obstacle to completing the project."
(Thiếu vốn là một trở ngại lớn để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstacle
danh từVật cản, chướng ngại vật, điều gây trở ngại hoặc cản trở sự tiến bộ.
"Lack of money is a major obstacle to starting a business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacle".
