(Top Banner Ad)
factor
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh tế

factor

UK: /ˈfæktə(r)/ • US: /ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thừa số nhân tố góp phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circumstance, fact, or influence that contributes to a result or outcome.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố, tình huống, sự thật hoặc ảnh hưởng góp phần vào một kết quả hoặc đầu ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cost is an important factor in the success of this product."

    "Chi phí là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của sản phẩm này."

  • "Several factors contributed to the company's success."

    "Một vài yếu tố đã đóng góp vào sự thành công của công ty."

  • "The weather is a major factor in determining the success of the crop."

    "Thời tiết là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định sự thành công của vụ mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor yếu tố, nhân tố, thừa số, người đại lý
Verb factor chia thành thừa số, tính đến, đưa vào xem xét
Noun factoring sự bao thanh toán (tài chính), sự phân tích thành thừa số
Noun factorization sự phân tích thành thừa số (toán học)
Verb factorize phân tích thành thừa số
Adjective factorial thuộc về giai thừa (toán học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factor
Old French
facteur
English
factor

Nguồn gốc từ 'làm' và 'người làm'

Từ 'factor' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Từ đó, 'factor' ban đầu mang ý nghĩa là 'người làm' hoặc 'người tạo ra'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'người đại diện' (ví dụ: đại lý thương mại) và sau đó là 'yếu tố' hay 'nhân tố' góp phần tạo nên một cái gì đó. Trong toán học, nó cũng có nghĩa là 'thừa số' – một số 'làm' nên tích.

Usage Note

Từ 'factor' thường được dùng để chỉ một trong nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò góp phần chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc quan trọng nhất. Cần phân biệt với 'cause' (nguyên nhân) - yếu tố trực tiếp gây ra, và 'element' (thành phần) - một bộ phận cấu thành.

Prepositions

in of into

- **factor in:** tính đến, xem xét một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc tính toán. Ví dụ: We need to factor in the cost of transportation.
- **factor of:** yếu tố của (một cái gì đó). Ví dụ: Poverty is a major factor of crime.
- **factor into:** ảnh hưởng đến, tác động đến (một cái gì đó). Ví dụ: Good teamwork factors into the success of the project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factor
  • key key factor
    (yếu tố then chốt)
  • crucial crucial factor
    (yếu tố quyết định, yếu tố cực kỳ quan trọng)
  • major major factor
    (yếu tố chính, yếu tố chủ yếu)
  • significant significant factor
    (yếu tố đáng kể)
  • contributing contributing factor
    (yếu tố đóng góp, yếu tố góp phần)
  • limiting limiting factor
    (yếu tố hạn chế)
  • human human factor
    (yếu tố con người)
  • success success factor
    (yếu tố thành công)
Verb + factor
  • consider consider a factor
    (xem xét một yếu tố)
  • take into account take a factor into account
    (tính đến một yếu tố)
  • ignore ignore a factor
    (bỏ qua một yếu tố)
  • introduce introduce a new factor
    (đưa vào một yếu tố mới)
Noun + factor
  • risk risk factor
    (yếu tố rủi ro)
  • environmental environmental factor
    (yếu tố môi trường)
  • economic economic factor
    (yếu tố kinh tế)
  • growth growth factor
    (yếu tố tăng trưởng)

Idioms

  • factor in / factor something in

    tính đến, đưa vào xem xét (một yếu tố, một khả năng)

    "You need to factor in the cost of transport when planning your trip."

    (Bạn cần tính đến chi phí đi lại khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.)

  • factor out / factor something out

    loại bỏ một yếu tố không liên quan hoặc không quan trọng

    "We can factor out the irrelevant details and focus on the main problem."

    (Chúng ta có thể loại bỏ các chi tiết không liên quan và tập trung vào vấn đề chính.)

  • the X factor

    một phẩm chất, tài năng hoặc yếu tố đặc biệt, khó định nghĩa nhưng rất quan trọng, tạo nên sự khác biệt

    "She has that X factor that makes her stand out from other performers."

    (Cô ấy có một yếu tố X khiến cô ấy nổi bật so với những người biểu diễn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factor

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố, tình huống, sự thật hoặc ảnh hưởng góp phần vào một kết quả hoặc đầu ra.

"Cost is an important factor in the success of this product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factor".

Factor trong kinh doanh và tài chính

Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, 'factor' không chỉ là 'yếu tố' mà còn có thể là 'người đại lý thương mại' hoặc 'công ty bao thanh toán'. 'Factoring' là một dịch vụ tài chính mà trong đó một công ty bán các khoản phải thu của mình cho một bên thứ ba (factor) với một khoản chiết khấu để đổi lấy tiền mặt ngay lập tức, giúp cải thiện dòng tiền. Điều này khá phổ biến ở phương Tây để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Yếu tố Con người (Human Factor)

Khái niệm 'Human Factor' hay 'Yếu tố Con người' rất quan trọng trong nhiều ngành như kỹ thuật, y tế và hàng không. Nó đề cập đến việc xem xét khả năng, giới hạn và hành vi của con người khi thiết kế hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình để đảm bảo an toàn, hiệu quả và dễ sử dụng. Ví dụ, thiết kế buồng lái máy bay phải tính đến yếu tố con người để phi công có thể thao tác dễ dàng và giảm thiểu lỗi.