(Top Banner Ad)
puzzling
B2
Adjective B2 Tổng quát

puzzling

UK: /ˈpʌzlɪŋ/ • US: /ˈpʌzəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó hiểu gây khó hiểu bí ẩn khó giải thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing confusion or difficulty in understanding; mysterious.

Vietnamese Meaning

Gây khó hiểu hoặc khó khăn trong việc hiểu; bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The origins of the artifact are puzzling to archaeologists."

    "Nguồn gốc của cổ vật này gây khó hiểu cho các nhà khảo cổ học."

  • "It's puzzling why he resigned so suddenly."

    "Thật khó hiểu tại sao anh ấy lại đột ngột từ chức."

  • "The police found the circumstances surrounding his death puzzling."

    "Cảnh sát thấy những tình tiết xung quanh cái chết của anh ta rất khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puzzle câu đố, trò chơi xếp hình; sự bối rối, khó hiểu
Verb puzzle làm cho bối rối, gây khó hiểu; cố gắng giải quyết, giải đố
Adjective puzzled bối rối, hoang mang, khó hiểu (thường dùng để diễn tả trạng thái của người)
Noun puzzlement sự bối rối, sự hoang mang
Noun puzzler người hoặc vật gây bối rối; người thích giải đố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poser
Middle English
pose
English (c. 16th century)
puzzle
Modern English
puzzling

Nguồn gốc từ 'pose' và sự bối rối

Từ 'puzzling' bắt nguồn từ động từ 'puzzle', mà bản thân nó lại có liên quan mật thiết đến động từ 'pose' trong tiếng Anh cổ. 'Pose' ban đầu mang nghĩa là 'đặt (câu hỏi)' hoặc 'đặt ra một vấn đề'. Khi ai đó 'đặt ra' một câu hỏi khó (pose a question), nó có thể khiến người nghe bối rối, không biết cách trả lời. Từ ý nghĩa 'gây bối rối' này, động từ 'puzzle' ra đời để diễn tả việc 'làm cho ai đó khó hiểu, bối rối' hoặc 'cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp'. Do đó, khi một điều gì đó 'puzzling', tức là nó đang 'đặt ra một câu hỏi' khó giải đáp hoặc một thách thức đối với trí óc của bạn.

Usage Note

Từ 'puzzling' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó khó hiểu, khó giải thích hoặc khiến người ta bối rối. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'confusing' và thường ám chỉ một điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn, thúc đẩy người ta tìm hiểu thêm. So với 'mysterious', 'puzzling' nhấn mạnh vào khía cạnh thách thức trí tuệ hơn là cảm giác huyền bí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puzzling
  • extremely extremely puzzling
    (cực kỳ khó hiểu, vô cùng khó giải thích)
  • rather rather puzzling
    (khá khó hiểu, tương đối khó giải thích)
  • deeply deeply puzzling
    (vô cùng khó hiểu, gây khó khăn sâu sắc)
Verb + puzzling
  • find find something puzzling
    (thấy điều gì đó khó hiểu, bối rối về điều gì đó)
  • remain remain puzzling
    (vẫn khó hiểu, vẫn là một bí ẩn)
  • seem seem puzzling
    (có vẻ khó hiểu, dường như khó giải thích)
Puzzling + Noun
  • puzzling a puzzling question
    (một câu hỏi khó hiểu)
  • puzzling puzzling behavior
    (hành vi khó hiểu, hành vi kỳ lạ)
  • puzzling a puzzling mystery
    (một bí ẩn khó hiểu, một điều bí ẩn khó giải thích)
  • puzzling a puzzling silence
    (một sự im lặng khó hiểu (không rõ nguyên nhân))

Idioms

  • a puzzling silence

    một sự im lặng khó hiểu, không rõ nguyên nhân hoặc khiến người khác bối rối

    "There was a puzzling silence from the committee after the controversial proposal."

    (Có một sự im lặng khó hiểu từ ủy ban sau đề xuất gây tranh cãi.)

  • a puzzling look/expression

    một cái nhìn hoặc biểu cảm trên khuôn mặt cho thấy sự khó hiểu, bối rối của người đó

    "She gave me a puzzling look when I told her I was quitting my job."

    (Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt khó hiểu khi tôi nói sẽ nghỉ việc.)

  • find something puzzling

    thấy điều gì đó khó hiểu, bối rối hoặc không thể giải thích được

    "Many scientists find the rapid increase in global temperatures puzzling."

    (Nhiều nhà khoa học thấy sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ toàn cầu là điều khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puzzling

Adjective
Lật mặt

Gây khó hiểu hoặc khó khăn trong việc hiểu; bí ẩn.

"The origins of the artifact are puzzling to archaeologists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the evidence was puzzling, the detective continued his investigation.
Mặc dù bằng chứng rất khó hiểu, thám tử vẫn tiếp tục cuộc điều tra của mình.
Phủ định
Unless the situation is puzzlingly complex, I can't understand why he reacted that way.
Trừ khi tình huống phức tạp một cách khó hiểu, tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại phản ứng như vậy.
Nghi vấn
Even though the problem seems puzzling, will you try to find a solution?
Mặc dù vấn đề có vẻ khó hiểu, bạn có cố gắng tìm ra giải pháp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective was puzzling over the cryptic message all night.
Thám tử đã vò đầu bứt tai với thông điệp khó hiểu suốt cả đêm.
Phủ định
She wasn't puzzling over the math problem; she already knew the answer.
Cô ấy không phải đang vắt óc suy nghĩ về bài toán; cô ấy đã biết đáp án rồi.
Nghi vấn
Were they puzzling over the strange symbols they found in the ancient ruins?
Họ có đang vò đầu bứt tai về những biểu tượng kỳ lạ mà họ tìm thấy trong tàn tích cổ đại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's puzzling decision left the shareholders confused.
Quyết định khó hiểu của giám đốc công ty đã khiến các cổ đông bối rối.
Phủ định
The students' puzzling reactions to the lecture didn't indicate understanding.
Những phản ứng khó hiểu của sinh viên đối với bài giảng không cho thấy sự hiểu biết.
Nghi vấn
Was John and Mary's puzzling behavior at the party a sign of something else?
Hành vi khó hiểu của John và Mary tại bữa tiệc có phải là một dấu hiệu của điều gì khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puzzling".

Niềm đam mê giải đố trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, có một niềm đam mê sâu sắc với các trò chơi và thử thách 'puzzling' (khó hiểu, cần suy nghĩ để giải). Từ những trò chơi xếp hình (jigsaw puzzles) truyền thống, ô chữ (crosswords), Sudoku đến các phòng thoát hiểm (escape rooms) hiện đại, người ta luôn tìm kiếm sự kích thích trí tuệ từ những vấn đề cần được giải mã. Khả năng giải quyết các 'puzzling problems' thường được coi là dấu hiệu của trí thông minh và sự nhạy bén.

Bí ẩn và trinh thám: Sức hút của những điều khó hiểu

Khái niệm 'puzzling' gắn liền với thể loại truyện trinh thám và bí ẩn, vốn rất phổ biến ở phương Tây. Các nhân vật thám tử lừng danh như Sherlock Holmes hay Hercule Poirot đều chuyên đi giải mã những vụ án 'puzzling' – những câu đố hóc búa, những manh mối khó hiểu. Sức hút của các câu chuyện này nằm ở việc người đọc cùng nhân vật khám phá và xâu chuỗi các yếu tố 'puzzling' để cuối cùng tìm ra lời giải đáp, mang lại cảm giác thỏa mãn khi một bí ẩn được hé lộ.