puzzling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing confusion or difficulty in understanding; mysterious.
Vietnamese Meaning
Gây khó hiểu hoặc khó khăn trong việc hiểu; bí ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The origins of the artifact are puzzling to archaeologists."
"Nguồn gốc của cổ vật này gây khó hiểu cho các nhà khảo cổ học."
-
"It's puzzling why he resigned so suddenly."
"Thật khó hiểu tại sao anh ấy lại đột ngột từ chức."
-
"The police found the circumstances surrounding his death puzzling."
"Cảnh sát thấy những tình tiết xung quanh cái chết của anh ta rất khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puzzle | câu đố, trò chơi xếp hình; sự bối rối, khó hiểu |
| Verb | puzzle | làm cho bối rối, gây khó hiểu; cố gắng giải quyết, giải đố |
| Adjective | puzzled | bối rối, hoang mang, khó hiểu (thường dùng để diễn tả trạng thái của người) |
| Noun | puzzlement | sự bối rối, sự hoang mang |
| Noun | puzzler | người hoặc vật gây bối rối; người thích giải đố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'puzzling' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó khó hiểu, khó giải thích hoặc khiến người ta bối rối. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'confusing' và thường ám chỉ một điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn, thúc đẩy người ta tìm hiểu thêm. So với 'mysterious', 'puzzling' nhấn mạnh vào khía cạnh thách thức trí tuệ hơn là cảm giác huyền bí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely puzzling (cực kỳ khó hiểu, vô cùng khó giải thích)
-
rather rather puzzling (khá khó hiểu, tương đối khó giải thích)
-
deeply deeply puzzling (vô cùng khó hiểu, gây khó khăn sâu sắc)
-
find find something puzzling (thấy điều gì đó khó hiểu, bối rối về điều gì đó)
-
remain remain puzzling (vẫn khó hiểu, vẫn là một bí ẩn)
-
seem seem puzzling (có vẻ khó hiểu, dường như khó giải thích)
-
puzzling a puzzling question (một câu hỏi khó hiểu)
-
puzzling puzzling behavior (hành vi khó hiểu, hành vi kỳ lạ)
-
puzzling a puzzling mystery (một bí ẩn khó hiểu, một điều bí ẩn khó giải thích)
-
puzzling a puzzling silence (một sự im lặng khó hiểu (không rõ nguyên nhân))
Idioms
-
a puzzling silence
một sự im lặng khó hiểu, không rõ nguyên nhân hoặc khiến người khác bối rối
"There was a puzzling silence from the committee after the controversial proposal."
(Có một sự im lặng khó hiểu từ ủy ban sau đề xuất gây tranh cãi.)
-
a puzzling look/expression
một cái nhìn hoặc biểu cảm trên khuôn mặt cho thấy sự khó hiểu, bối rối của người đó
"She gave me a puzzling look when I told her I was quitting my job."
(Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt khó hiểu khi tôi nói sẽ nghỉ việc.)
-
find something puzzling
thấy điều gì đó khó hiểu, bối rối hoặc không thể giải thích được
"Many scientists find the rapid increase in global temperatures puzzling."
(Nhiều nhà khoa học thấy sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ toàn cầu là điều khó hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puzzling
AdjectiveGây khó hiểu hoặc khó khăn trong việc hiểu; bí ẩn.
"The origins of the artifact are puzzling to archaeologists."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the evidence was puzzling, the detective continued his investigation. |
Mặc dù bằng chứng rất khó hiểu, thám tử vẫn tiếp tục cuộc điều tra của mình. |
| Phủ định | Unless the situation is puzzlingly complex, I can't understand why he reacted that way. |
Trừ khi tình huống phức tạp một cách khó hiểu, tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại phản ứng như vậy. |
| Nghi vấn | Even though the problem seems puzzling, will you try to find a solution? |
Mặc dù vấn đề có vẻ khó hiểu, bạn có cố gắng tìm ra giải pháp không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective was puzzling over the cryptic message all night. |
Thám tử đã vò đầu bứt tai với thông điệp khó hiểu suốt cả đêm. |
| Phủ định | She wasn't puzzling over the math problem; she already knew the answer. |
Cô ấy không phải đang vắt óc suy nghĩ về bài toán; cô ấy đã biết đáp án rồi. |
| Nghi vấn | Were they puzzling over the strange symbols they found in the ancient ruins? |
Họ có đang vò đầu bứt tai về những biểu tượng kỳ lạ mà họ tìm thấy trong tàn tích cổ đại không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's puzzling decision left the shareholders confused. |
Quyết định khó hiểu của giám đốc công ty đã khiến các cổ đông bối rối. |
| Phủ định | The students' puzzling reactions to the lecture didn't indicate understanding. |
Những phản ứng khó hiểu của sinh viên đối với bài giảng không cho thấy sự hiểu biết. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's puzzling behavior at the party a sign of something else? |
Hành vi khó hiểu của John và Mary tại bữa tiệc có phải là một dấu hiệu của điều gì khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puzzling".
