a smaller number of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng ít hơn so với một số lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A smaller number of people attended the meeting this week."
"Một số lượng người ít hơn đã tham dự cuộc họp tuần này."
-
"The company reported a smaller number of sales this quarter."
"Công ty báo cáo số lượng doanh số bán hàng ít hơn trong quý này."
-
"A smaller number of applicants were accepted into the program."
"Một số lượng ít hơn các ứng viên đã được chấp nhận vào chương trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hơn so với một lượng đã được đề cập trước đó hoặc một lượng được ngụ ý. 'Smaller' là dạng so sánh hơn của 'small', nhấn mạnh sự khác biệt về số lượng. Cần phân biệt với 'fewer' - 'fewer' thường được dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn 'a smaller number of' có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được (mặc dù dùng 'less' thì tự nhiên hơn cho danh từ không đếm được). Ví dụ, 'a smaller number of students' (số lượng sinh viên ít hơn) vs. 'less water' (ít nước hơn). 'A smaller number of' thường trang trọng hơn 'less'.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'number' để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà số lượng đang đề cập đến. Ví dụ: 'a smaller number of cars' (số lượng ô tô ít hơn), 'a smaller number of problems' (số lượng vấn đề ít hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly a smaller number of (ít hơn đáng kể một số lượng)
-
proportionately proportionately a smaller number of (tương ứng ít hơn một số lượng)
-
require require a smaller number of (yêu cầu một số lượng ít hơn)
-
impact impact a smaller number of (tác động đến một số lượng ít hơn)
Idioms
-
Few and far between
Hiếm có, không phổ biến
"Sunny days have been few and far between this summer."
(Những ngày nắng ráo thì hiếm có trong suốt mùa hè này.)
-
A drop in the bucket
Chỉ là giọt nước trong biển cả (một lượng rất nhỏ so với tổng thể)
"The money we raised is just a drop in the bucket compared to what we need."
(Số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ là giọt nước trong biển cả so với số tiền chúng tôi cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a smaller number of
Định ngữ (determiner)Một số lượng ít hơn so với một số lượng khác.
"A smaller number of people attended the meeting this week."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a smaller number of meetings this week, I would travel to Ha Long Bay. |
Nếu tôi có ít cuộc họp hơn trong tuần này, tôi sẽ đi du lịch Vịnh Hạ Long. |
| Phủ định | If she didn't spend a smaller number of hours on social media, she wouldn't fail the exam. |
Nếu cô ấy không dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội, cô ấy sẽ không trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he had a smaller number of responsibilities? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy có ít trách nhiệm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a smaller number of".
