(Top Banner Ad)
a smaller number of
B1
Định ngữ (determiner) B1 Tổng quát

a smaller number of

UK: ə ˈsmɔːlər ˈnʌmbər ɒv • US: ə ˈsmɔlər ˈnʌmbər ʌv

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng ít hơn ít... hơn số lượng... giảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that is less than another quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng ít hơn so với một số lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A smaller number of people attended the meeting this week."

    "Một số lượng người ít hơn đã tham dự cuộc họp tuần này."

  • "The company reported a smaller number of sales this quarter."

    "Công ty báo cáo số lượng doanh số bán hàng ít hơn trong quý này."

  • "A smaller number of applicants were accepted into the program."

    "Một số lượng ít hơn các ứng viên đã được chấp nhận vào chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun number số lượng
Adverb numerically về mặt số lượng

Synonyms

Antonyms

a larger number of (một số lượng lớn hơn)more (nhiều hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc

Cụm từ 'a smaller number of' đơn giản là sự kết hợp của các từ thông dụng trong tiếng Anh. 'Small' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'number' từ tiếng Latin 'numerus', và 'of' là một giới từ tiếng Anh cổ. Cụm từ này thể hiện một lượng ít hơn so với một lượng đã biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hơn so với một lượng đã được đề cập trước đó hoặc một lượng được ngụ ý. 'Smaller' là dạng so sánh hơn của 'small', nhấn mạnh sự khác biệt về số lượng. Cần phân biệt với 'fewer' - 'fewer' thường được dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn 'a smaller number of' có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được (mặc dù dùng 'less' thì tự nhiên hơn cho danh từ không đếm được). Ví dụ, 'a smaller number of students' (số lượng sinh viên ít hơn) vs. 'less water' (ít nước hơn). 'A smaller number of' thường trang trọng hơn 'less'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'number' để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà số lượng đang đề cập đến. Ví dụ: 'a smaller number of cars' (số lượng ô tô ít hơn), 'a smaller number of problems' (số lượng vấn đề ít hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a smaller number of
  • significantly significantly a smaller number of
    (ít hơn đáng kể một số lượng)
  • proportionately proportionately a smaller number of
    (tương ứng ít hơn một số lượng)
Verb + a smaller number of
  • require require a smaller number of
    (yêu cầu một số lượng ít hơn)
  • impact impact a smaller number of
    (tác động đến một số lượng ít hơn)

Idioms

  • Few and far between

    Hiếm có, không phổ biến

    "Sunny days have been few and far between this summer."

    (Những ngày nắng ráo thì hiếm có trong suốt mùa hè này.)

  • A drop in the bucket

    Chỉ là giọt nước trong biển cả (một lượng rất nhỏ so với tổng thể)

    "The money we raised is just a drop in the bucket compared to what we need."

    (Số tiền chúng tôi quyên góp được chỉ là giọt nước trong biển cả so với số tiền chúng tôi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a smaller number of

Định ngữ (determiner)
Lật mặt

Một số lượng ít hơn so với một số lượng khác.

"A smaller number of people attended the meeting this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a smaller number of meetings this week, I would travel to Ha Long Bay.
Nếu tôi có ít cuộc họp hơn trong tuần này, tôi sẽ đi du lịch Vịnh Hạ Long.
Phủ định
If she didn't spend a smaller number of hours on social media, she wouldn't fail the exam.
Nếu cô ấy không dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội, cô ấy sẽ không trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Would he be happier if he had a smaller number of responsibilities?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy có ít trách nhiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a smaller number of".

Ít hơn là tốt hơn?

Trong một số nền văn hóa phương Tây, có một xu hướng nhấn mạnh vào sự tối giản và hiệu quả. Cụm từ 'a smaller number of' có thể phản ánh một giá trị về việc sử dụng ít tài nguyên hơn, giảm thiểu tác động môi trường, hoặc đơn giản là hướng đến sự tinh gọn.