(Top Banner Ad)
less
A2
Tính từ A2 Tổng quát

less

UK: /les/ • US: /les/

Nghĩa tiếng Việt

ít hơn kém hơn bớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller in amount or degree; not as much.

Vietnamese Meaning

Ít hơn về số lượng hoặc mức độ; không nhiều bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have less time to spend on this project."

    "Tôi có ít thời gian hơn để dành cho dự án này."

  • "She eats less meat than I do."

    "Cô ấy ăn ít thịt hơn tôi."

  • "The new car uses less fuel."

    "Chiếc xe mới sử dụng ít nhiên liệu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Determiner, Pronoun less ít hơn, kém hơn
Adjective, Adverb, Determiner, Pronoun least ít nhất, nhỏ nhất (dạng so sánh hơn nhất của 'less' hoặc 'little')
Verb lessen làm giảm, làm bớt
Adjective lesser nhỏ hơn, kém quan trọng hơn
Adjective (suffix) endless vô tận, không ngừng
Adjective (suffix) fearless không sợ hãi, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læsse
Middle English
lesse
Modern English
less

Nguồn gốc cổ xưa của 'less'

'Less' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*laisiz', mang nghĩa 'nhỏ hơn, ít hơn'. Từ này sau đó phát triển thành 'læsse' trong tiếng Anh cổ và 'lesse' trong tiếng Anh trung đại. Thật thú vị, từ 'less' có liên quan đến từ 'little' (nhỏ) và cả động từ 'to lose' (mất), đều mang ý nghĩa về sự giảm bớt hoặc thiếu hụt. Nó đã được dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ từ rất lâu đời.

Usage Note

"Less" thường được dùng để so sánh số lượng không đếm được. Nên sử dụng "fewer" cho danh từ đếm được. Ví dụ: "less water" (ít nước hơn) nhưng "fewer cars" (ít xe hơi hơn). "Less" cũng có thể chỉ mức độ quan trọng hoặc giá trị thấp hơn. Không nên nhầm lẫn với "least" (ít nhất), chỉ mức độ nhỏ nhất.

Prepositions

than

"Less than" được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc số lượng. Ví dụ: "He earns less than his brother." (Anh ấy kiếm được ít tiền hơn anh trai anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ cố định phổ biến
  • more or more or less
    (ít nhiều, đại khái)
  • no no less than
    (không ít hơn (nhấn mạnh số lượng lớn); không kém gì (nhấn mạnh phẩm chất))
  • none the none the less
    (tuy nhiên, dù sao đi nữa (dùng để nhấn mạnh sự tương phản))
Động từ + less
  • care care less
    (không quan tâm, thờ ơ)
  • cost cost less
    (tốn ít tiền hơn)
  • need need less
    (cần ít hơn)
less + Tính từ/Trạng từ
  • important less important
    (kém quan trọng hơn)
  • difficult less difficult
    (ít khó khăn hơn)
  • quickly less quickly
    (ít nhanh hơn)
less + Danh từ không đếm được
  • time less time
    (ít thời gian hơn)
  • money less money
    (ít tiền hơn)
  • effort less effort
    (ít nỗ lực hơn)

Idioms

  • less is more

    ít là nhiều (triết lý tối giản, hiệu quả hơn khi đơn giản)

    "When it comes to design, sometimes less is more; simple is often best."

    (Khi nói đến thiết kế, đôi khi ít lại là nhiều; đơn giản thường là tốt nhất.)

  • the less said, the better

    càng ít nói càng tốt (ám chỉ nên giữ im lặng về một vấn đề nhạy cảm)

    "About last night's argument, the less said, the better."

    (Về cuộc cãi vã tối qua, càng ít nói càng tốt.)

  • nothing less than

    không kém gì, không gì khác ngoài (dùng để nhấn mạnh)

    "His performance was nothing less than brilliant."

    (Màn trình diễn của anh ấy không gì khác ngoài xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less

Tính từ
Lật mặt

Ít hơn về số lượng hoặc mức độ; không nhiều bằng.

"I have less time to spend on this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Few of us have less patience than him.
Ít người trong chúng ta ít kiên nhẫn hơn anh ấy.
Phủ định
None of them have less experience than she does.
Không ai trong số họ có ít kinh nghiệm hơn cô ấy.
Nghi vấn
Do any of you have less baggage than they do?
Có ai trong số các bạn có ít hành lý hơn họ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats less meat now.
Anh ấy ăn ít thịt hơn bây giờ.
Phủ định
She drinks less coffee than before.
Cô ấy uống ít cà phê hơn trước.
Nghi vấn
Do you spend less time on social media?
Bạn có dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having less time than usual, I decided to order takeout, a decision I rarely make.
Vì có ít thời gian hơn bình thường, tôi quyết định gọi đồ ăn mang đi, một quyết định mà tôi hiếm khi đưa ra.
Phủ định
She wanted to spend less money, and she didn't buy the expensive handbag.
Cô ấy muốn tiêu ít tiền hơn, và cô ấy đã không mua chiếc túi xách đắt tiền đó.
Nghi vấn
Considering the cost, would buying a smaller car mean less expense, ultimately saving money in the long run?
Xét về chi phí, liệu việc mua một chiếc xe nhỏ hơn có nghĩa là ít tốn kém hơn, cuối cùng tiết kiệm tiền về lâu dài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to spend less money on clothes next month.
Cô ấy sẽ tiêu ít tiền hơn vào quần áo vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to worry less about the exam results.
Họ sẽ không bớt lo lắng về kết quả kỳ thi.
Nghi vấn
Are you going to eat less junk food from now on?
Từ giờ trở đi bạn sẽ ăn ít đồ ăn vặt hơn chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the students had less homework than the previous day.
Hôm qua, học sinh có ít bài tập về nhà hơn so với ngày hôm trước.
Phủ định
She was less worried about the test after she studied all night.
Cô ấy đã bớt lo lắng về bài kiểm tra sau khi học cả đêm.
Nghi vấn
Did he spend less time playing video games last weekend?
Cuối tuần trước anh ấy đã dành ít thời gian chơi trò chơi điện tử hơn phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to spend less time on social media when I was younger.
Tôi đã từng dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to worry less about her grades.
Cô ấy đã từng không lo lắng ít hơn về điểm số của mình.
Nghi vấn
Did you use to feel less stressed before the exam?
Bạn đã từng cảm thấy ít căng thẳng hơn trước kỳ thi phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had less stress at work.
Tôi ước tôi có ít căng thẳng hơn trong công việc.
Phủ định
If only there were less traffic on the roads.
Giá mà có ít xe cộ trên đường hơn.
Nghi vấn
I wish you would spend less time on your phone, wouldn't you?
Tôi ước bạn dành ít thời gian cho điện thoại hơn, bạn có ước vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less".

Triết lý 'Less is More'

Cụm từ 'less is more' không chỉ là một thành ngữ thông thường mà còn là một triết lý thiết kế, kiến trúc và lối sống rất phổ biến ở phương Tây. Nó khuyến khích sự đơn giản, tối giản, tin rằng việc loại bỏ những thứ không cần thiết sẽ làm tăng giá trị và vẻ đẹp của những gì còn lại. Triết lý này được kiến trúc sư Ludwig Mies van der Rohe phổ biến và ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật, thời trang đến cách sống hiện đại.

Sự phân biệt 'less' và 'fewer'

Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt 'less' và 'fewer' là một điểm ngữ pháp quan trọng nhưng thường gây nhầm lẫn. Theo quy tắc truyền thống, 'less' dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'less water', 'less money', 'less time'. Trong khi đó, 'fewer' dùng cho danh từ đếm được (countable nouns) số nhiều như 'fewer people', 'fewer cars', 'fewer mistakes'. Mặc dù trong văn nói hàng ngày, người bản xứ đôi khi dùng 'less' với danh từ đếm được, nhưng việc tuân thủ quy tắc này vẫn được coi là chuẩn xác trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.