(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ small
A1

small

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhỏ bé nhỏ xíu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Small'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.

Definition (English Meaning)

Limited or below average in size; not large.

Ví dụ Thực tế với 'Small'

  • "She lives in a small town."

    "Cô ấy sống ở một thị trấn nhỏ."

  • "He owns a small business."

    "Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ."

  • "The car is too small for a family of five."

    "Chiếc xe hơi quá nhỏ cho một gia đình năm người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Small'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: small
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Small'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'small' là một từ rất phổ biến để mô tả kích thước. Nó thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mức độ, số lượng, hoặc tầm quan trọng. So với 'little', 'small' thường mang tính khách quan hơn, trong khi 'little' có thể mang sắc thái tình cảm hoặc chủ quan. Ví dụ, 'a small house' chỉ đơn giản là một ngôi nhà nhỏ, trong khi 'a little house' có thể gợi ý một ngôi nhà nhỏ nhắn, xinh xắn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

Khi đi với 'for', thường chỉ mục đích hoặc đối tượng phù hợp cho kích thước nhỏ. Ví dụ: 'This shirt is too small for me.' (Chiếc áo này quá nhỏ so với tôi). Khi đi với 'in', thường được dùng trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định, ví dụ: 'small in stature' (dáng người nhỏ bé).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Small'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)