(Top Banner Ad)
small
A1
Tính từ A1 Tổng quát

small

UK: /smɔːl/ • US: /smɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhỏ bé nhỏ xíu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or below average in size; not large.

Vietnamese Meaning

Có kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a small town."

    "Cô ấy sống ở một thị trấn nhỏ."

  • "He owns a small business."

    "Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ."

  • "The car is too small for a family of five."

    "Chiếc xe hơi quá nhỏ cho một gia đình năm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé con, không đáng kể
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ gọn
Adjective smallish hơi nhỏ, khá nhỏ
Noun (plural) smalls quần áo nhỏ (như đồ lót, quần áo trẻ em)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small

Nguồn gốc từ 'small'

Từ 'small' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'smæl' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'smalaz' trong tiếng Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của các ngôn ngữ German). 'Smalaz' ban đầu có nghĩa là 'hẹp, mỏng' hoặc 'nhỏ gọn'. Trải qua hàng ngàn năm, nghĩa của nó đã phát triển thành 'có kích thước nhỏ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'small' là một từ rất phổ biến để mô tả kích thước. Nó thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mức độ, số lượng, hoặc tầm quan trọng. So với 'little', 'small' thường mang tính khách quan hơn, trong khi 'little' có thể mang sắc thái tình cảm hoặc chủ quan. Ví dụ, 'a small house' chỉ đơn giản là một ngôi nhà nhỏ, trong khi 'a little house' có thể gợi ý một ngôi nhà nhỏ nhắn, xinh xắn.

Prepositions

for in

Khi đi với 'for', thường chỉ mục đích hoặc đối tượng phù hợp cho kích thước nhỏ. Ví dụ: 'This shirt is too small for me.' (Chiếc áo này quá nhỏ so với tôi). Khi đi với 'in', thường được dùng trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định, ví dụ: 'small in stature' (dáng người nhỏ bé).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + small
  • very very small
    (rất nhỏ)
  • extremely extremely small
    (cực kỳ nhỏ)
  • relatively relatively small
    (tương đối nhỏ)
small + Danh từ
  • talk small talk
    (chuyện phiếm, chuyện xã giao)
  • business small business
    (doanh nghiệp nhỏ)
  • change small change
    (tiền lẻ)
  • print small print
    (chữ in nhỏ (ám chỉ điều khoản khó đọc, quan trọng trong hợp đồng))
  • town small town
    (thị trấn nhỏ)
Động từ + small
  • feel feel small
    (cảm thấy bé nhỏ, xấu hổ, bẽ mặt)
  • make make small
    (làm cho nhỏ lại)

Idioms

  • It's a small world.

    Trái đất thật tròn. / Thế giới này thật nhỏ bé (khi bạn gặp ai đó một cách tình cờ hoặc biết người quen chung).

    "You know my old high school teacher? It's a small world!"

    (Bạn biết giáo viên cấp ba cũ của tôi ư? Trái đất thật tròn!)

  • the small hours

    đêm khuya, rạng sáng (từ 1 giờ sáng đến khoảng 4-5 giờ sáng)

    "We stayed up talking until the small hours of the morning."

    (Chúng tôi thức nói chuyện đến tận rạng sáng.)

  • make someone feel small

    làm cho ai đó cảm thấy bé nhỏ, xấu hổ hoặc kém cỏi

    "His sarcastic comments made me feel small."

    (Những lời châm biếm của anh ấy làm tôi cảm thấy bé nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.

"She lives in a small town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be starting small with only ten employees.
Công ty sẽ bắt đầu với quy mô nhỏ, chỉ với mười nhân viên.
Phủ định
The impact of the new policy won't be feeling small by next year.
Tác động của chính sách mới sẽ không còn nhỏ vào năm tới.
Nghi vấn
Will the baby be wearing small sized clothes next month?
Tháng tới em bé có mặc quần áo cỡ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small".

Small Talk (Chuyện phiếm)

Trong văn hóa phương Tây, 'small talk' (chuyện phiếm, chuyện xã giao) là một kỹ năng xã hội quan trọng. Đó là những cuộc trò chuyện ngắn gọn, nhẹ nhàng về các chủ đề chung như thời tiết, giao thông, hoặc tin tức nhẹ nhàng, thường được dùng để phá vỡ sự im lặng, xây dựng mối quan hệ ban đầu, hoặc tạo không khí thoải mái trước khi đi vào những vấn đề nghiêm túc hơn. Nó không nhằm mục đích trao đổi thông tin sâu sắc mà là để thể hiện sự thân thiện.

Small Business (Doanh nghiệp nhỏ)

'Small business' là một khái niệm kinh tế và xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Các doanh nghiệp nhỏ thường có ít nhân viên và doanh thu thấp hơn so với các tập đoàn lớn, nhưng chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới và cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho cộng đồng địa phương. Các chính phủ thường có chính sách hỗ trợ và ưu đãi dành cho các doanh nghiệp nhỏ.