small
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a small town."
"Cô ấy sống ở một thị trấn nhỏ."
-
"He owns a small business."
"Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ."
-
"The car is too small for a family of five."
"Chiếc xe hơi quá nhỏ cho một gia đình năm người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'small' là một từ rất phổ biến để mô tả kích thước. Nó thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mức độ, số lượng, hoặc tầm quan trọng. So với 'little', 'small' thường mang tính khách quan hơn, trong khi 'little' có thể mang sắc thái tình cảm hoặc chủ quan. Ví dụ, 'a small house' chỉ đơn giản là một ngôi nhà nhỏ, trong khi 'a little house' có thể gợi ý một ngôi nhà nhỏ nhắn, xinh xắn.
Prepositions
Khi đi với 'for', thường chỉ mục đích hoặc đối tượng phù hợp cho kích thước nhỏ. Ví dụ: 'This shirt is too small for me.' (Chiếc áo này quá nhỏ so với tôi). Khi đi với 'in', thường được dùng trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định, ví dụ: 'small in stature' (dáng người nhỏ bé).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very small (rất nhỏ)
-
extremely extremely small (cực kỳ nhỏ)
-
relatively relatively small (tương đối nhỏ)
-
talk small talk (chuyện phiếm, chuyện xã giao)
-
business small business (doanh nghiệp nhỏ)
-
change small change (tiền lẻ)
-
print small print (chữ in nhỏ (ám chỉ điều khoản khó đọc, quan trọng trong hợp đồng))
-
town small town (thị trấn nhỏ)
-
feel feel small (cảm thấy bé nhỏ, xấu hổ, bẽ mặt)
-
make make small (làm cho nhỏ lại)
Idioms
-
It's a small world.
Trái đất thật tròn. / Thế giới này thật nhỏ bé (khi bạn gặp ai đó một cách tình cờ hoặc biết người quen chung).
"You know my old high school teacher? It's a small world!"
(Bạn biết giáo viên cấp ba cũ của tôi ư? Trái đất thật tròn!)
-
the small hours
đêm khuya, rạng sáng (từ 1 giờ sáng đến khoảng 4-5 giờ sáng)
"We stayed up talking until the small hours of the morning."
(Chúng tôi thức nói chuyện đến tận rạng sáng.)
-
make someone feel small
làm cho ai đó cảm thấy bé nhỏ, xấu hổ hoặc kém cỏi
"His sarcastic comments made me feel small."
(Những lời châm biếm của anh ấy làm tôi cảm thấy bé nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small
Tính từCó kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.
"She lives in a small town."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be starting small with only ten employees. |
Công ty sẽ bắt đầu với quy mô nhỏ, chỉ với mười nhân viên. |
| Phủ định | The impact of the new policy won't be feeling small by next year. |
Tác động của chính sách mới sẽ không còn nhỏ vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the baby be wearing small sized clothes next month? |
Tháng tới em bé có mặc quần áo cỡ nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small".
