a touch of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of something.
Vietnamese Meaning
Một chút, một lượng nhỏ của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a touch of sadness in her voice."
"Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy."
-
"The soup needs a touch of salt."
"Món súp cần một chút muối."
-
"Her performance had a touch of brilliance."
"Màn trình diễn của cô ấy có một chút xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ của một phẩm chất, cảm xúc hoặc vật chất nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, không quá mạnh mẽ hoặc rõ ràng. So với 'a bit of', 'a touch of' thường mang tính trừu tượng và tinh tế hơn, ví dụ: 'a touch of sadness' (một chút buồn), 'a touch of spice' (một chút gia vị). 'A little' có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'a touch of' thường trang trọng hơn.
Trong trường hợp này, 'a touch of' ám chỉ một khía cạnh, một phần tử nhỏ của một tổng thể lớn hơn, nhưng đủ để nhận thấy hoặc tạo ra sự khác biệt. Nó không nhấn mạnh vào số lượng mà vào sự hiện diện của yếu tố đó. Khác với 'element', 'a touch of' thường mang tính thẩm mỹ hoặc cảm xúc hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'a touch' với cái mà nó đang mô tả. Ví dụ: 'a touch of class', 'a touch of humor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight touch of (một chút nhẹ của)
-
subtle a subtle touch of (một chút tinh tế của)
-
add add a touch of (thêm một chút)
-
detect detect a touch of (phát hiện một chút)
Idioms
-
a touch of class
một chút đẳng cấp, sang trọng
"Her dress added a touch of class to the event."
(Chiếc váy của cô ấy đã thêm một chút đẳng cấp cho sự kiện.)
-
a touch of the flu
bị cảm cúm nhẹ
"I think I have a touch of the flu."
(Tôi nghĩ tôi bị cảm cúm nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a touch of
Danh từMột chút, một lượng nhỏ của cái gì đó.
"There was a touch of sadness in her voice."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add a touch of salt, the soup will taste better. |
Nếu bạn thêm một chút muối, món súp sẽ ngon hơn. |
| Phủ định | If he doesn't add a touch of humor, the presentation won't be engaging. |
Nếu anh ấy không thêm một chút hài hước, bài thuyết trình sẽ không hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Will the painting look more vibrant if she adds a touch of red? |
Bức tranh có trông sống động hơn không nếu cô ấy thêm một chút màu đỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a touch of".
