(Top Banner Ad)
a touch of
B1
Danh từ B1 Tổng quát

a touch of

UK: /ə tʌtʃ ɒv/ • US: /ə tʌtʃ ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

một chút thoáng chút vài nét một ít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of something.

Vietnamese Meaning

Một chút, một lượng nhỏ của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a touch of sadness in her voice."

    "Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy."

  • "The soup needs a touch of salt."

    "Món súp cần một chút muối."

  • "Her performance had a touch of brilliance."

    "Màn trình diễn của cô ấy có một chút xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch
Verb touch
Adjective touching

Synonyms

a hint of (một gợi ý về)a trace of (một dấu vết của)a shade of (một sắc thái của)

Antonyms

a lot of (nhiều)an abundance of (sự phong phú của)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
touch

Nguồn gốc của 'a touch of'

Cụm từ 'a touch of' xuất phát từ ý nghĩa gốc của 'touch' là sự tiếp xúc nhẹ nhàng. Theo thời gian, nó phát triển thành một cách diễn đạt tinh tế để chỉ một lượng nhỏ, một chút gì đó, hoặc một gợi ý của một điều gì đó. Cách dùng này thể hiện sự tế nhị và thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm dịu đi một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ của một phẩm chất, cảm xúc hoặc vật chất nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, không quá mạnh mẽ hoặc rõ ràng. So với 'a bit of', 'a touch of' thường mang tính trừu tượng và tinh tế hơn, ví dụ: 'a touch of sadness' (một chút buồn), 'a touch of spice' (một chút gia vị). 'A little' có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'a touch of' thường trang trọng hơn.
Trong trường hợp này, 'a touch of' ám chỉ một khía cạnh, một phần tử nhỏ của một tổng thể lớn hơn, nhưng đủ để nhận thấy hoặc tạo ra sự khác biệt. Nó không nhấn mạnh vào số lượng mà vào sự hiện diện của yếu tố đó. Khác với 'element', 'a touch of' thường mang tính thẩm mỹ hoặc cảm xúc hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'a touch' với cái mà nó đang mô tả. Ví dụ: 'a touch of class', 'a touch of humor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a touch of
  • slight a slight touch of
    (một chút nhẹ của)
  • subtle a subtle touch of
    (một chút tinh tế của)
Verb + a touch of
  • add add a touch of
    (thêm một chút)
  • detect detect a touch of
    (phát hiện một chút)

Idioms

  • a touch of class

    một chút đẳng cấp, sang trọng

    "Her dress added a touch of class to the event."

    (Chiếc váy của cô ấy đã thêm một chút đẳng cấp cho sự kiện.)

  • a touch of the flu

    bị cảm cúm nhẹ

    "I think I have a touch of the flu."

    (Tôi nghĩ tôi bị cảm cúm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a touch of

Danh từ
Lật mặt

Một chút, một lượng nhỏ của cái gì đó.

"There was a touch of sadness in her voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add a touch of salt, the soup will taste better.
Nếu bạn thêm một chút muối, món súp sẽ ngon hơn.
Phủ định
If he doesn't add a touch of humor, the presentation won't be engaging.
Nếu anh ấy không thêm một chút hài hước, bài thuyết trình sẽ không hấp dẫn.
Nghi vấn
Will the painting look more vibrant if she adds a touch of red?
Bức tranh có trông sống động hơn không nếu cô ấy thêm một chút màu đỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a touch of".

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'a touch of' thường thể hiện sự tế nhị và tránh nói trực tiếp. Ví dụ, thay vì nói 'The food is too salty', người ta có thể nói 'The food has a touch of salt', làm cho lời nhận xét trở nên nhẹ nhàng hơn.