(Top Banner Ad)
touch
A2
Danh từ A2 Ngôn ngữ học tổng quát

touch

UK: /tʌtʃ/ • US: /tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chạm sờ tiếp xúc xúc giác cảm động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sense of physical contact; the act of touching someone or something.

Vietnamese Meaning

Xúc giác; sự tiếp xúc vật lý; hành động chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soft touch of her hand calmed him."

    "Sự chạm nhẹ của bàn tay cô ấy đã làm anh ấy bình tĩnh."

  • "The music touched her deeply."

    "Âm nhạc chạm đến trái tim cô ấy sâu sắc."

  • "Keep in touch."

    "Giữ liên lạc nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch Sự chạm, sự tiếp xúc
Adjective touching Cảm động, gây xúc động
Adjective touchy Nhạy cảm, dễ tự ái
Adjective untouchable Không thể chạm tới, không thể động đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewg-
Proto-Germanic
*tōkijaną
Old English
tācan
Middle English
touchen
English
touch

Nguồn gốc của 'Touch'

Từ 'touch' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ xưa. Nó bắt đầu từ *dʰewg- trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'chạm, sờ'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Germanic và Old English trước khi trở thành 'touch' mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, ý nghĩa cơ bản của nó về sự tiếp xúc vật lý đã được bảo tồn qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Chỉ cảm giác thông qua da, hoặc hành động gây ra cảm giác đó. 'Touch' có thể là một cảm giác nhẹ nhàng hoặc một sự va chạm mạnh.

Prepositions

in with

'in touch' nghĩa là giữ liên lạc. 'with a touch of' nghĩa là có một chút gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touch
  • gentle touch
    (cú chạm nhẹ nhàng)
  • light touch
    (cú chạm nhẹ)
  • personal touch
    (nét cá nhân)
Verb + touch
  • make contact / make touch with
    (tiếp xúc với)
  • lose touch with
    (mất liên lạc với)
  • keep in touch with
    (giữ liên lạc với)

Idioms

  • a touch of something

    một chút gì đó

    "There's a touch of sadness in his eyes."

    (Có một chút buồn trong mắt anh ấy.)

  • lose your touch

    mất đi khả năng, tài năng

    "I used to be a great cook, but I think I've lost my touch."

    (Tôi từng là một đầu bếp tuyệt vời, nhưng tôi nghĩ tôi đã mất đi tài năng của mình.)

  • in touch with

    giữ liên lạc với

    "I try to stay in touch with my old friends."

    (Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touch

Danh từ
Lật mặt

Xúc giác; sự tiếp xúc vật lý; hành động chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.

"The soft touch of her hand calmed him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her touch was gentle and reassuring.
Cái chạm của cô ấy nhẹ nhàng và trấn an.
Phủ định
There wasn't a touch of sadness in his voice.
Không có một chút buồn nào trong giọng nói của anh ấy.
Nghi vấn
Was that a touch of sarcasm I detected?
Có phải tôi vừa nhận ra một chút mỉa mai không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She didn't want anyone to touch her.
Cô ấy không muốn ai chạm vào cô ấy.
Phủ định
None of them touched the painting to avoid damaging it.
Không ai trong số họ chạm vào bức tranh để tránh làm hỏng nó.
Nghi vấn
Did anyone touch the evidence?
Có ai đã chạm vào bằng chứng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a magic touch, I would touch the sky and bring the stars closer.
Nếu tôi có một phép thuật chạm, tôi sẽ chạm vào bầu trời và mang các ngôi sao đến gần hơn.
Phủ định
If I didn't touch the antique vase, it wouldn't break.
Nếu tôi không chạm vào chiếc bình cổ, nó sẽ không vỡ.
Nghi vấn
Would you touch that snake if you weren't afraid?
Bạn có chạm vào con rắn đó không nếu bạn không sợ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Touch the screen gently.
Chạm nhẹ vào màn hình.
Phủ định
Don't touch that painting!
Đừng chạm vào bức tranh đó!
Nghi vấn
Do touch the doorbell if no one answers.
Hãy bấm chuông cửa nếu không ai trả lời.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has touched my heart with her kindness.
Cô ấy đã chạm đến trái tim tôi bằng sự tử tế của mình.
Phủ định
I haven't touched the cake because I'm on a diet.
Tôi đã không chạm vào bánh vì tôi đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Has he touched that exhibit before?
Anh ấy đã chạm vào hiện vật đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touch".

Không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc tôn trọng không gian cá nhân là rất quan trọng. Việc chạm vào người khác mà không có sự cho phép có thể bị coi là thô lỗ hoặc xâm phạm. Mức độ chấp nhận việc chạm vào khác nhau tùy theo mối quan hệ và bối cảnh.

Bắt tay

Bắt tay là một hình thức chào hỏi phổ biến ở phương Tây. Nó thường được sử dụng khi gặp ai đó lần đầu tiên hoặc trong các tình huống kinh doanh. Một cái bắt tay chắc chắn thể hiện sự tự tin và tôn trọng.