a lot of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large amount or number of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a lot of work to do."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm."
-
"A lot of people came to the party."
"Rất nhiều người đã đến bữa tiệc."
-
"She has a lot of friends."
"Cô ấy có rất nhiều bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"A lot of" là một cụm từ định lượng không trang trọng, thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức. Nó có thể được dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được. Nó tương đương với các cụm từ như "many", "much", "a great deal of", "a large number of", nhưng ít trang trọng hơn. Cần phân biệt với "allot" (chia phần, phân bổ) và "alot" (không phải là một từ chính thức).
Prepositions
"A lot of" luôn đi kèm với giới từ "of" khi theo sau là một danh từ (ví dụ: a lot of people, a lot of money). Giới từ "of" cho biết cái gì đó thuộc về hoặc là một phần của "a lot".
Collocations (Từ đi kèm)
-
There is a lot of food in the fridge. (Có rất nhiều thức ăn trong tủ lạnh.)
-
We spent a lot of money on our holiday. (Chúng tôi đã tiêu rất nhiều tiền vào kỳ nghỉ của mình.)
-
I like a lot of different kinds of music. (Tôi thích rất nhiều thể loại nhạc khác nhau.)
-
She travels a lot of places every year. (Cô ấy đi du lịch rất nhiều nơi mỗi năm.)
Idioms
-
have a lot on one's plate
có rất nhiều việc phải làm
"I have a lot on my plate right now, so I can't help you."
(Tôi đang có rất nhiều việc phải làm, vì vậy tôi không thể giúp bạn.)
-
a whole lot
rất nhiều
"It costs a whole lot of money to live in New York."
(Sống ở New York tốn rất nhiều tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a lot of
Determiner/QuantifierMột lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.
"I have a lot of work to do."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a lot of books, doesn't she? |
Cô ấy có rất nhiều sách, phải không? |
| Phủ định | They don't have a lot of time, do they? |
Họ không có nhiều thời gian, phải không? |
| Nghi vấn | You spent a lot of money, didn't you? |
Bạn đã tiêu rất nhiều tiền, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | How much money does he have? He has a lot of money. |
Anh ấy có bao nhiêu tiền? Anh ấy có rất nhiều tiền. |
| Phủ định | Why didn't they buy more apples? They didn't buy a lot of apples. |
Tại sao họ không mua thêm táo? Họ đã không mua nhiều táo. |
| Nghi vấn | How many books did she read? She read a lot of books. |
Cô ấy đã đọc bao nhiêu cuốn sách? Cô ấy đã đọc rất nhiều sách. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had spent a lot of money before they realized they were broke. |
Họ đã tiêu rất nhiều tiền trước khi nhận ra họ đã phá sản. |
| Phủ định | She had not eaten a lot of food before the race, so she felt weak. |
Cô ấy đã không ăn nhiều thức ăn trước cuộc đua, vì vậy cô ấy cảm thấy yếu. |
| Nghi vấn | Had he traveled a lot of places before he settled down in this town? |
Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi trước khi định cư ở thị trấn này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot of".
