touching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Evoking a feeling of tenderness, gratitude, or sympathy.
Vietnamese Meaning
Gợi lên cảm giác dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a touching story about a father and son."
"Bộ phim là một câu chuyện cảm động về tình cha con."
-
"It was a touching moment when they were reunited after so many years."
"Đó là một khoảnh khắc cảm động khi họ đoàn tụ sau rất nhiều năm."
-
"The painting is touching the wall."
"Bức tranh đang chạm vào tường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | touch | chạm, sờ, tiếp xúc; làm cảm động |
| Noun | touch | sự chạm, sự tiếp xúc; một chút, một ít |
| Adjective | touchable | có thể chạm vào được |
| Adjective | untouchable | không thể chạm vào được; không thể đụng đến, bất khả xâm phạm |
| Adverb | touchingly | một cách cảm động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'touching' thường được dùng để miêu tả những điều khiến ta cảm động sâu sắc, mang lại cảm giác ấm áp và gần gũi. Nó khác với 'moving' ở chỗ 'touching' nhấn mạnh vào sự dịu dàng và cảm thông, trong khi 'moving' có thể bao hàm cả những cảm xúc mạnh mẽ hơn như buồn bã hoặc phấn khích.
Prepositions
'touching to' (hiếm gặp, mang nghĩa gây xúc động đến mức...).
'touching by' (bị xúc động bởi...) ví dụ: 'I was touching by his generosity'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply touching (cảm động sâu sắc)
-
genuinely touching (thật sự cảm động)
-
poignantly touching (cảm động một cách sâu cay)
-
find something touching (thấy điều gì đó cảm động)
-
consider something touching (xem điều gì đó là cảm động)
Idioms
-
a touching story
một câu chuyện cảm động
"The movie was a touching story about love and loss."
(Bộ phim là một câu chuyện cảm động về tình yêu và sự mất mát.)
-
touching moment
khoảnh khắc cảm động
"There was a touching moment when she received the award."
(Đã có một khoảnh khắc cảm động khi cô ấy nhận giải thưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touching
Tính từGợi lên cảm giác dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông.
"The movie was a touching story about a father and son."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a touching performance! |
Chà, đó là một màn trình diễn cảm động! |
| Phủ định | Oh, the story wasn't touching at all. |
Ồ, câu chuyện chẳng hề cảm động chút nào. |
| Nghi vấn | Gosh, was the film touching? |
Trời ơi, bộ phim có cảm động không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her touching words deeply affected everyone in the room. |
Những lời nói đầy cảm xúc của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến mọi người trong phòng. |
| Phủ định | Nothing about their story was particularly touching to me. |
Không có điều gì về câu chuyện của họ đặc biệt cảm động đối với tôi cả. |
| Nghi vấn | Was anything about the film touching to you? |
Có điều gì về bộ phim khiến bạn cảm động không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The touching story brought tears to my eyes. |
Câu chuyện cảm động đã mang đến những giọt nước mắt cho tôi. |
| Phủ định | That wasn't a touching performance; it felt forced. |
Đó không phải là một màn trình diễn cảm động; nó có vẻ gượng ép. |
| Nghi vấn | Was the film touching, or did you find it boring? |
Bộ phim có cảm động không, hay bạn thấy nó nhàm chán? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the movie is touching, people often cry. |
Nếu bộ phim cảm động, mọi người thường khóc. |
| Phủ định | When the story is touching, I don't remain indifferent. |
Khi câu chuyện cảm động, tôi không thể thờ ơ. |
| Nghi vấn | If the performance is touching, does the audience give a standing ovation? |
Nếu màn trình diễn cảm động, khán giả có đứng dậy vỗ tay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be touching hearts with her performance tomorrow. |
Cô ấy sẽ làm lay động trái tim mọi người bằng màn trình diễn của mình vào ngày mai. |
| Phủ định | The movie won't be touching on sensitive topics tonight. |
Bộ phim sẽ không đề cập đến các chủ đề nhạy cảm tối nay. |
| Nghi vấn | Will he be touching the exhibit without permission? |
Liệu anh ấy có chạm vào hiện vật mà không được phép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touching".
