(Top Banner Ad)
touching
B2
Tính từ B2 Tổng quát

touching

UK: /ˈtʌtʃɪŋ/ • US: /ˈtʌtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm động gây xúc động đang chạm vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking a feeling of tenderness, gratitude, or sympathy.

Vietnamese Meaning

Gợi lên cảm giác dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a touching story about a father and son."

    "Bộ phim là một câu chuyện cảm động về tình cha con."

  • "It was a touching moment when they were reunited after so many years."

    "Đó là một khoảnh khắc cảm động khi họ đoàn tụ sau rất nhiều năm."

  • "The painting is touching the wall."

    "Bức tranh đang chạm vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ, tiếp xúc; làm cảm động
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc; một chút, một ít
Adjective touchable có thể chạm vào được
Adjective untouchable không thể chạm vào được; không thể đụng đến, bất khả xâm phạm
Adverb touchingly một cách cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tokaną
Old English
tācan
Middle English
touchen
Modern English
touching

Nguồn gốc của 'touching'

Từ 'touching' bắt nguồn từ động từ 'touch', có nghĩa là chạm vào. Nó phát triển từ tiếng Proto-Germanic '*tokaną'. Ban đầu chỉ hành động tiếp xúc vật lý, nhưng sau đó mở rộng để chỉ những điều gây xúc động, cảm động lòng người. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu sự phát triển này như việc từ 'chạm' (vật lý) đến 'chạm đến trái tim'.

Usage Note

Từ 'touching' thường được dùng để miêu tả những điều khiến ta cảm động sâu sắc, mang lại cảm giác ấm áp và gần gũi. Nó khác với 'moving' ở chỗ 'touching' nhấn mạnh vào sự dịu dàng và cảm thông, trong khi 'moving' có thể bao hàm cả những cảm xúc mạnh mẽ hơn như buồn bã hoặc phấn khích.

Prepositions

to by

'touching to' (hiếm gặp, mang nghĩa gây xúc động đến mức...).
'touching by' (bị xúc động bởi...) ví dụ: 'I was touching by his generosity'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touching
  • deeply touching
    (cảm động sâu sắc)
  • genuinely touching
    (thật sự cảm động)
  • poignantly touching
    (cảm động một cách sâu cay)
Verb + touching
  • find something touching
    (thấy điều gì đó cảm động)
  • consider something touching
    (xem điều gì đó là cảm động)

Idioms

  • a touching story

    một câu chuyện cảm động

    "The movie was a touching story about love and loss."

    (Bộ phim là một câu chuyện cảm động về tình yêu và sự mất mát.)

  • touching moment

    khoảnh khắc cảm động

    "There was a touching moment when she received the award."

    (Đã có một khoảnh khắc cảm động khi cô ấy nhận giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touching

Tính từ
Lật mặt

Gợi lên cảm giác dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông.

"The movie was a touching story about a father and son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a touching performance!
Chà, đó là một màn trình diễn cảm động!
Phủ định
Oh, the story wasn't touching at all.
Ồ, câu chuyện chẳng hề cảm động chút nào.
Nghi vấn
Gosh, was the film touching?
Trời ơi, bộ phim có cảm động không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her touching words deeply affected everyone in the room.
Những lời nói đầy cảm xúc của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến mọi người trong phòng.
Phủ định
Nothing about their story was particularly touching to me.
Không có điều gì về câu chuyện của họ đặc biệt cảm động đối với tôi cả.
Nghi vấn
Was anything about the film touching to you?
Có điều gì về bộ phim khiến bạn cảm động không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The touching story brought tears to my eyes.
Câu chuyện cảm động đã mang đến những giọt nước mắt cho tôi.
Phủ định
That wasn't a touching performance; it felt forced.
Đó không phải là một màn trình diễn cảm động; nó có vẻ gượng ép.
Nghi vấn
Was the film touching, or did you find it boring?
Bộ phim có cảm động không, hay bạn thấy nó nhàm chán?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie is touching, people often cry.
Nếu bộ phim cảm động, mọi người thường khóc.
Phủ định
When the story is touching, I don't remain indifferent.
Khi câu chuyện cảm động, tôi không thể thờ ơ.
Nghi vấn
If the performance is touching, does the audience give a standing ovation?
Nếu màn trình diễn cảm động, khán giả có đứng dậy vỗ tay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be touching hearts with her performance tomorrow.
Cô ấy sẽ làm lay động trái tim mọi người bằng màn trình diễn của mình vào ngày mai.
Phủ định
The movie won't be touching on sensitive topics tonight.
Bộ phim sẽ không đề cập đến các chủ đề nhạy cảm tối nay.
Nghi vấn
Will he be touching the exhibit without permission?
Liệu anh ấy có chạm vào hiện vật mà không được phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touching".

Văn hóa chạm (touching)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chạm vào người khác (như bắt tay, ôm) thường được coi là biểu hiện của sự thân thiện và đồng cảm. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của việc chạm vào có thể khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ và hoàn cảnh. Ở một số nền văn hóa, việc chạm vào người lạ có thể bị coi là không phù hợp.