(Top Banner Ad)
abaca
B2
noun B2 Nông nghiệp, Công nghiệp

abaca

UK: /ˈæbəkə/ • US: /ˈɑːbəkə/

Nghĩa tiếng Việt

sợi abaca chuối abaca gai Manila
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of banana plant native to the Philippines, or the strong fiber obtained from its leaf stalks.

Vietnamese Meaning

Một loại cây chuối có nguồn gốc từ Philippines, hoặc sợi chắc chắn thu được từ cuống lá của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rope was made of abaca, making it resistant to saltwater."

    "Sợi dây được làm từ abaca, giúp nó chống lại nước mặn."

  • "Abaca is a major export of the Philippines."

    "Abaca là một mặt hàng xuất khẩu chính của Philippines."

  • "The strong abaca fibers are used to make durable paper."

    "Sợi abaca chắc chắn được sử dụng để làm giấy bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abaca fiber Sợi abaca (sợi từ cây abaca)
Adjective abaca-based Dựa trên abaca, làm từ abaca

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog
abaka
English
abaca

Nguồn gốc từ Philippines

Từ 'abaca' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Tagalog, một trong những ngôn ngữ chính của Philippines. Người dân bản địa đã sử dụng sợi abaca trong nhiều thế kỷ để làm quần áo, dây thừng và các vật dụng khác. Khi người phương Tây đến Philippines, họ đã tiếp thu từ này và mang nó vào tiếng Anh.

Usage Note

Abaca thường được gọi là sợi Manila (Manila hemp), mặc dù nó không liên quan đến cây gai dầu. Sợi này rất bền và chống nước mặn, nên được sử dụng rộng rãi trong việc làm dây thừng, giấy và các sản phẩm dệt may.

Prepositions

from of

‘Abaca from the Philippines’ chỉ nguồn gốc của abaca. ‘Rope of abaca’ mô tả vật liệu làm dây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abaca
  • strong abaca
    (abaca khỏe/chắc)
  • natural abaca
    (abaca tự nhiên)
  • Philippine abaca
    (abaca Philippines)
Verb + abaca
  • harvest abaca
    (thu hoạch abaca)
  • process abaca
    (xử lý abaca)
  • weave abaca
    (dệt abaca)
abaca + Noun
  • abaca fiber
    (sợi abaca)
  • abaca rope
    (dây thừng abaca)
  • abaca plantation
    (đồn điền abaca)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abaca

noun
Lật mặt

Một loại cây chuối có nguồn gốc từ Philippines, hoặc sợi chắc chắn thu được từ cuống lá của nó.

"The rope was made of abaca, making it resistant to saltwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers used to rely on abaca farming as their primary source of income.
Dân làng đã từng dựa vào việc trồng cây chuối abaca như nguồn thu nhập chính của họ.
Phủ định
They didn't use to import synthetic fibers; they used abaca for everything.
Họ đã không từng nhập khẩu sợi tổng hợp; họ đã sử dụng cây chuối abaca cho mọi thứ.
Nghi vấn
Did they use to weave strong ropes from abaca in this region?
Họ đã từng dệt những sợi dây thừng chắc chắn từ cây chuối abaca ở khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abaca".

Tầm quan trọng kinh tế ở Philippines

Abaca đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Philippines. Philippines là một trong những nước sản xuất abaca lớn nhất thế giới. Việc trồng và chế biến abaca cung cấp việc làm cho hàng ngàn người dân.