(Top Banner Ad)
cordage
B2
noun B2 Hàng hải, Xây dựng, Thủ công

cordage

UK: /ˈkɔːdɪdʒ/ • US: /ˈkɔːrdɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng dây chão hệ thống dây thừng (của tàu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ropes or cords, especially in the rigging of a ship.

Vietnamese Meaning

Dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's cordage needed to be replaced before the voyage."

    "Dây thừng của con tàu cần được thay thế trước chuyến đi."

  • "The sailor carefully inspected the cordage for any signs of wear."

    "Thủy thủ cẩn thận kiểm tra dây thừng xem có dấu hiệu mòn hay không."

  • "Various types of cordage are used in climbing and rescue operations."

    "Nhiều loại dây thừng khác nhau được sử dụng trong leo trèo và các hoạt động cứu hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cord dây nhỏ, dây điện hoặc dây thừng mỏng
Verb cord buộc bằng dây, thắt dây
Noun cording việc bện dây hoặc trang trí bằng dây
Adjective cordless không dây (thiết bị điện tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Xây dựng, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ghere-
Ancient Greek
khorde
Latin
chorda
Old French
corde
Middle English
cordage

Từ ruột động vật đến dây thừng

Từ 'cordage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'khorde', có nghĩa là 'ruột động vật'. Ban đầu, ruột được sấy khô và xoắn lại để làm dây đàn. Qua thời gian, khi người Latin và người Pháp tiếp nhận, nó dần chuyển nghĩa để chỉ các loại dây thừng bện chắc chắn hơn dùng trong hàng hải và công nghiệp.

Kỷ nguyên của những cánh buồm

Trong tiếng Anh trung đại, 'cordage' xuất hiện như một thuật ngữ tập thể để chỉ toàn bộ hệ thống dây nhợ trên một con tàu. Nó không chỉ là một sợi dây đơn lẻ mà là một mạng lưới phức tạp giúp điều khiển cánh buồm và giữ vững cột buồm trước gió bão.

Usage Note

Từ 'cordage' thường được dùng để chỉ một tập hợp các loại dây thừng khác nhau, đặc biệt là các loại dây được sử dụng trên tàu thuyền. Nó mang tính chất chuyên môn hơn so với từ 'rope' thông thường, thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'cordage of the ship' (dây thừng của con tàu), 'cordage for mooring' (dây thừng để neo đậu). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'for' thường chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cordage
  • Heavy heavy cordage
    (dây thừng hạng nặng)
  • Maritime maritime cordage
    (hệ thống dây thừng hàng hải)
  • Synthetic synthetic cordage
    (dây nhợ làm từ sợi tổng hợp)
Verb + cordage
  • Manufacture manufacture cordage
    (sản xuất dây thừng)
  • Inspect inspect the cordage
    (kiểm tra hệ thống dây nhợ (trên tàu))
  • Secure secure with cordage
    (buộc chặt bằng dây thừng)

Idioms

  • A tangle of cordage

    Một mớ dây nhợ lộn xộn

    "The old ship's deck was a mess, covered in a tangle of cordage."

    (Boong của con tàu cũ là một đống hỗn độn, bao phủ bởi một mớ dây nhợ lộn xộn.)

  • Running rigging and cordage

    Toàn bộ hệ thống dây điều khiển buồm

    "The sailors had to master the complex running rigging and cordage before their first voyage."

    (Các thủy thủ phải thành thạo toàn bộ hệ thống dây điều khiển buồm phức tạp trước chuyến hành trình đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordage

noun
Lật mặt

Dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.

"The ship's cordage needed to be replaced before the voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordage".

Nghề bện dây thừng truyền thống

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là tại các quốc gia có truyền thống hàng hải như Anh, việc sản xuất 'cordage' là một ngành công nghiệp thiết yếu. Các xưởng bện dây (ropewalks) thường là những tòa nhà cực kỳ dài để thợ thủ công có thể kéo căng và bện các sợi gai dầu thành dây thừng dài hàng trăm mét cho tàu chiến.

Biểu tượng của sự kết nối trong sinh tồn

Trong văn hóa kỹ năng sinh tồn (bushcraft) của phương Tây, 'cordage' được coi là một trong những 'nguyên tắc vàng'. Khả năng tạo ra dây nhợ từ vỏ cây hoặc sợi thực vật tự nhiên được xem là kỹ năng tối quan trọng để dựng lều, săn bắn và chế tạo công cụ.