cordage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ropes or cords, especially in the rigging of a ship.
Vietnamese Meaning
Dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship's cordage needed to be replaced before the voyage."
"Dây thừng của con tàu cần được thay thế trước chuyến đi."
-
"The sailor carefully inspected the cordage for any signs of wear."
"Thủy thủ cẩn thận kiểm tra dây thừng xem có dấu hiệu mòn hay không."
-
"Various types of cordage are used in climbing and rescue operations."
"Nhiều loại dây thừng khác nhau được sử dụng trong leo trèo và các hoạt động cứu hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cordage' thường được dùng để chỉ một tập hợp các loại dây thừng khác nhau, đặc biệt là các loại dây được sử dụng trên tàu thuyền. Nó mang tính chất chuyên môn hơn so với từ 'rope' thông thường, thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải.
Prepositions
Ví dụ: 'cordage of the ship' (dây thừng của con tàu), 'cordage for mooring' (dây thừng để neo đậu). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'for' thường chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavy heavy cordage (dây thừng hạng nặng)
-
Maritime maritime cordage (hệ thống dây thừng hàng hải)
-
Synthetic synthetic cordage (dây nhợ làm từ sợi tổng hợp)
-
Manufacture manufacture cordage (sản xuất dây thừng)
-
Inspect inspect the cordage (kiểm tra hệ thống dây nhợ (trên tàu))
-
Secure secure with cordage (buộc chặt bằng dây thừng)
Idioms
-
A tangle of cordage
Một mớ dây nhợ lộn xộn
"The old ship's deck was a mess, covered in a tangle of cordage."
(Boong của con tàu cũ là một đống hỗn độn, bao phủ bởi một mớ dây nhợ lộn xộn.)
-
Running rigging and cordage
Toàn bộ hệ thống dây điều khiển buồm
"The sailors had to master the complex running rigging and cordage before their first voyage."
(Các thủy thủ phải thành thạo toàn bộ hệ thống dây điều khiển buồm phức tạp trước chuyến hành trình đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cordage
nounDây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là trong hệ thống dây chằng của một con tàu.
"The ship's cordage needed to be replaced before the voyage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordage".
