(Top Banner Ad)
manila hemp
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Công nghiệp

manila hemp

UK: /məˈnɪlə hemp/ • US: /məˈnɪlə hemp/

Nghĩa tiếng Việt

gai dầu Manila sợi abacá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong fiber obtained from the leaf stalks of the abacá plant (Musa textilis), native to the Philippines, used to make ropes, twines, and paper.

Vietnamese Meaning

Một loại sợi chắc chắn thu được từ cuống lá của cây abacá (Musa textilis), có nguồn gốc từ Philippines, được sử dụng để làm dây thừng, dây bện và giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manila hemp was once the primary material used for making ship ropes."

    "Gai dầu Manila đã từng là vật liệu chính được sử dụng để làm dây thừng cho tàu."

  • "The ship's ropes were made of strong manila hemp."

    "Dây thừng của con tàu được làm từ gai dầu Manila chắc chắn."

  • "Manila hemp is known for its resistance to saltwater."

    "Gai dầu Manila được biết đến với khả năng chống nước mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Abaca Cây chuối Abaca, nguồn gốc của sợi manila hemp
Adjective Fibrous Có dạng sợi, liên quan đến sợi

Synonyms

Related Words

sisal (cây sisal (thùa))jute (cây đay)rope (dây thừng)

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog
Abaka
Spanish
Manila
English
Manila Hemp

Nguồn gốc của Manila Hemp

Tên gọi 'manila hemp' xuất phát từ Manila, thủ đô của Philippines, nơi loại sợi này được xuất khẩu rộng rãi vào thế kỷ 19. Thực chất, 'manila hemp' không phải là cây gai dầu (hemp) thực sự mà là sợi từ cây chuối Abaca, một loại cây bản địa của Philippines. Sợi Abaca nổi tiếng về độ bền và khả năng chống chịu nước, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để làm dây thừng và các sản phẩm dệt khác.

Usage Note

Manila hemp không thực sự là cây gai dầu (hemp) theo nghĩa thực vật học. Tên gọi này có lẽ bắt nguồn từ việc nó được sử dụng tương tự như cây gai dầu thật. Nó nổi tiếng với độ bền, khả năng chống nước muối và độ nổi, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho dây thừng hàng hải. Manila hemp được đánh giá cao hơn các loại sợi tự nhiên khác do độ bền và khả năng chống phân hủy.

Prepositions

from for

from: Manila hemp is obtained *from* the abacá plant. for: Manila hemp is used *for* making ropes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Manila Hemp
  • Strong manila hemp
    (Sợi manila hemp bền chắc)
  • Durable manila hemp
    (Sợi manila hemp bền bỉ)
  • Raw manila hemp
    (Sợi manila hemp thô)
Verb + Manila Hemp
  • Produce manila hemp
    (Sản xuất sợi manila hemp)
  • Import manila hemp
    (Nhập khẩu sợi manila hemp)
  • Use manila hemp
    (Sử dụng sợi manila hemp)
Manila Hemp + Noun
  • Manila hemp rope
    (Dây thừng làm từ sợi manila hemp)
  • Manila hemp fiber
    (Sợi manila hemp)
  • Manila hemp industry
    (Ngành công nghiệp sợi manila hemp)

Idioms

  • Tough as manila hemp

    Cứng rắn, bền bỉ như sợi manila hemp (ám chỉ tính cách hoặc vật chất)

    "He's as tough as manila hemp; nothing seems to faze him."

    (Anh ấy cứng rắn như sợi manila hemp; dường như không gì có thể làm anh ấy nao núng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manila hemp

danh từ
Lật mặt

Một loại sợi chắc chắn thu được từ cuống lá của cây abacá (Musa textilis), có nguồn gốc từ Philippines, được sử dụng để làm dây thừng, dây bện và giấy.

"Manila hemp was once the primary material used for making ship ropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have harvested tons of manila hemp from their plantation.
Đến năm sau, họ sẽ thu hoạch hàng tấn sợi đay Manila từ đồn điền của họ.
Phủ định
The company won't have relied solely on manila hemp for their rope production by 2025; they'll have diversified their materials.
Đến năm 2025, công ty sẽ không chỉ dựa vào sợi đay Manila để sản xuất dây thừng; họ sẽ đa dạng hóa vật liệu của mình.
Nghi vấn
Will the Philippines have remained the top producer of manila hemp by the end of the decade?
Liệu Philippines có còn là nhà sản xuất hàng đầu về sợi đay Manila vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manila hemp".

Tầm quan trọng lịch sử ở Philippines

Manila hemp (sợi Abaca) đóng vai trò quan trọng trong lịch sử kinh tế của Philippines. Trong nhiều thế kỷ, nó là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của đất nước, mang lại nguồn thu nhập lớn và tạo công ăn việc làm cho hàng ngàn người dân. Sợi Abaca cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm truyền thống của Philippines.